Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Marseille
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Marseille vs Paris FC hôm nay ngày 23/08/2025 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Marseille vs Paris FC tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Marseille vs Paris FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
2 - 1 Ilan Kebbal
2 - 2 Moses Simon
Jean-Philippe Krasso
Alimani Gory
Lohann Doucet
Julien Lopez
Pierre Yves Hamel
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 97 | Pierre-Emerick Aubameyang | Forward | 3 | 2 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 20 | 9.8 | |
| 23 | Pierre Emile Hojbjerg | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 96 | 86 | 89.58% | 1 | 1 | 106 | 8.1 | |
| 1 | Geronimo Rulli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 40 | 7 | |
| 6 | Ulisses Garcia | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 35 | 34 | 97.14% | 0 | 0 | 45 | 6.1 | |
| 62 | Michael Murillo | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 50 | 47 | 94% | 3 | 0 | 72 | 6.5 | |
| 8 | Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 80 | 76 | 95% | 0 | 0 | 85 | 6.9 | |
| 9 | Amine Gouiri | Forward | 1 | 1 | 1 | 25 | 22 | 88% | 4 | 0 | 39 | 6.6 | |
| 10 | Mason Greenwood | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 42 | 33 | 78.57% | 2 | 0 | 60 | 9 | |
| 22 | Timothy Weah | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 5 | Leonardo Balerdi | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 97 | 92 | 94.85% | 0 | 4 | 105 | 7.1 | |
| 26 | Bilal Nadir | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 7.5 | |
| 4 | Conrad Egan-Riley | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 93 | 89 | 95.7% | 0 | 1 | 105 | 6.5 | |
| 34 | Robinio Vaz | Forward | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 7 | 8.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Julien Lopez | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 27 | Moses Simon | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 16 | 7.6 | |
| 21 | Maxime Baila Lopez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 64 | 59 | 92.19% | 1 | 0 | 71 | 6.7 | |
| 4 | Vincent Marchetti | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 49 | 6.4 | |
| 7 | Alimani Gory | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.9 | |
| 29 | Pierre Yves Hamel | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.2 | |
| 9 | Willem Geubbels | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 10 | 6.3 | |
| 31 | Samir Sophian Chergui | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 34 | 5.5 | |
| 11 | Jean-Philippe Krasso | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 16 | Obed Nkambadio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 40 | 5.4 | |
| 10 | Ilan Kebbal | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 40 | 32 | 80% | 4 | 1 | 56 | 8.4 | |
| 6 | Otavio Ataide da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 53 | 88.33% | 0 | 1 | 77 | 6.3 | |
| 5 | Mamadou Mbow | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 0 | 58 | 5 | |
| 8 | Lohann Doucet | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 5.6 | |
| 17 | Adama Camara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 27 | 7 | |
| 19 | Nhoa Sangui | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 2 | 0 | 48 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ