Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Marseille
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Marseille vs PSG hôm nay ngày 23/09/2025 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Marseille vs PSG tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Marseille vs PSG hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lee Kang In
Senny Mayulu
Ibrahim Mbaye
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 97 | Pierre-Emerick Aubameyang | Forward | 1 | 1 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 1 | 22 | 6.57 | |
| 33 | Emerson Palmieri dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 36 | 6.52 | |
| 23 | Pierre Emile Hojbjerg | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 41 | 34 | 82.93% | 2 | 0 | 60 | 7.42 | |
| 1 | Geronimo Rulli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 37 | 7.63 | |
| 28 | Benjamin Pavard | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 24 | 6.53 | |
| 62 | Michael Murillo | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.23 | |
| 9 | Amine Gouiri | Forward | 2 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 1 | 33 | 6.79 | |
| 10 | Mason Greenwood | Forward | 1 | 0 | 2 | 32 | 21 | 65.63% | 6 | 0 | 45 | 6.28 | |
| 22 | Timothy Weah | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 41 | 6.92 | |
| 21 | Naif Aguerd | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 3 | 44 | 7.77 | |
| 5 | Leonardo Balerdi | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 3 | 45 | 7.43 | |
| 17 | Matthew ORiley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 40 | 6.75 | |
| 14 | Igor Paixao | Forward | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 25 | 6.27 | |
| 26 | Bilal Nadir | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.18 | |
| 34 | Robinio Vaz | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Vitor Ferreira Pio | Midfielder | 4 | 3 | 1 | 101 | 94 | 93.07% | 2 | 0 | 118 | 7.54 | |
| 5 | Marcos Aoas Correa,Marquinhos | Defender | 0 | 0 | 1 | 75 | 71 | 94.67% | 1 | 1 | 87 | 6.45 | |
| 8 | Fabian Ruiz Pena | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 67 | 60 | 89.55% | 2 | 0 | 82 | 6.03 | |
| 2 | Achraf Hakimi | Defender | 2 | 1 | 0 | 78 | 66 | 84.62% | 2 | 1 | 99 | 7.15 | |
| 9 | Goncalo Matias Ramos | Forward | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 2 | 25 | 6.26 | |
| 19 | Lee Kang In | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 1 | 0 | 18 | 5.98 | |
| 7 | Khvicha Kvaratskhelia | Forward | 3 | 0 | 1 | 44 | 36 | 81.82% | 1 | 0 | 66 | 6.33 | |
| 51 | Willian Joel Pacho Tenorio | Defender | 0 | 0 | 0 | 67 | 67 | 100% | 0 | 0 | 72 | 6.07 | |
| 25 | Nuno Mendes | Defender | 0 | 0 | 4 | 52 | 48 | 92.31% | 3 | 0 | 82 | 7.02 | |
| 30 | Lucas Chevalier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 26 | 5.31 | |
| 6 | Ilya Zabarnyi | Defender | 0 | 0 | 0 | 64 | 58 | 90.63% | 0 | 0 | 76 | 6.49 | |
| 33 | Warren Zaire-Emery | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 52 | 48 | 92.31% | 0 | 1 | 63 | 6.41 | |
| 49 | Ibrahim Mbaye | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.99 | |
| 24 | Senny Mayulu | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.22 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ