Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Marseille 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Marseille vs PSG hôm nay ngày 28/10/2024 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Marseille vs PSG tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Marseille vs PSG hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Joao Neves
0 - 2 Leonardo Balerdi(OW)
0 - 3 Bradley Barcola
Lucas Beraldo
Desire Doue
Fabian Ruiz Pena
Marco Asensio Willemsen
Senny Mayulu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Geoffrey Kondogbia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 30 | 5.63 | |
| 25 | Adrien Rabiot | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 1 | 27 | 5.98 | |
| 23 | Pierre Emile Hojbjerg | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 28 | 5.92 | |
| 1 | Geronimo Rulli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 31 | 4.94 | |
| 11 | Amine Harit | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 5.2 | |
| 62 | Michael Murillo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 0 | 36 | 6.13 | |
| 10 | Mason Greenwood | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 21 | 5.27 | |
| 5 | Leonardo Balerdi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 26 | 5.36 | |
| 20 | Lilian Brassier | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 28 | 5.8 | |
| 44 | Luis Henrique Tomaz de Lima | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 24 | 5.85 | |
| 9 | Sepe Elye Wahi | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 22 | 5.95 | |
| 51 | Ismael Kone | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.94 | |
| 17 | Jonathan Rowe | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.98 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Vitor Ferreira Pio | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 78 | 70 | 89.74% | 0 | 0 | 83 | 6.54 | |
| 5 | Marcos Aoas Correa,Marquinhos | Defender | 0 | 0 | 0 | 97 | 92 | 94.85% | 0 | 0 | 102 | 6.97 | |
| 1 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 17 | 6.88 | |
| 10 | Ousmane Dembele | Forward | 3 | 2 | 2 | 68 | 59 | 86.76% | 1 | 0 | 82 | 7.43 | |
| 2 | Achraf Hakimi | Defender | 1 | 0 | 2 | 58 | 56 | 96.55% | 3 | 0 | 76 | 7.22 | |
| 19 | Lee Kang In | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 37 | 35 | 94.59% | 1 | 1 | 42 | 6.71 | |
| 51 | Willian Joel Pacho Tenorio | Defender | 0 | 0 | 0 | 70 | 69 | 98.57% | 0 | 1 | 74 | 7.09 | |
| 25 | Nuno Mendes | Defender | 0 | 0 | 0 | 61 | 57 | 93.44% | 0 | 0 | 68 | 6.87 | |
| 35 | Lucas Beraldo | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.07 | |
| 29 | Bradley Barcola | Forward | 4 | 1 | 1 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 0 | 54 | 7.37 | |
| 33 | Warren Zaire-Emery | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 51 | 48 | 94.12% | 0 | 0 | 58 | 7.2 | |
| 87 | Joao Neves | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 69 | 67 | 97.1% | 0 | 1 | 77 | 8.09 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ