Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Marseille
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Marseille vs Reims hôm nay ngày 12/08/2023 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Marseille vs Reims tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Marseille vs Reims hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Junya Ito
Marshall Munetsi
Junya Ito Goal Disallowed
Joshua Wilson Esbrand
Amir Richardson
Teddy Teuma
Keito Nakamura
Amine Salama
Valentin Atangana Edoa
Therence Koudou
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Pierre-Emerick Aubameyang | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 1 | 9 | 6.12 | |
| 19 | Geoffrey Kondogbia | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 4 | 42 | 7.09 | |
| 27 | Jordan Veretout | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 3 | 0 | 21 | 6.38 | |
| 99 | Chancel Mbemba Mangulu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 1 | 48 | 6.92 | |
| 16 | Pau Lopez Sabata | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 23 | 58.97% | 0 | 0 | 48 | 6.72 | |
| 21 | Valentin Rongier | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 25 | 24 | 96% | 0 | 1 | 39 | 7 | |
| 4 | Samuel Gigot | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 3 | 53 | 7.34 | |
| 23 | Ismaila Sarr | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 24 | 6.87 | |
| 11 | Amine Harit | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.99 | |
| 12 | Renan Augusto Lodi Dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 4 | 1 | 50 | 6.74 | |
| 6 | Matteo Guendouzi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 5 | 6 | |
| 7 | Jonathan Clauss | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 36 | 29 | 80.56% | 7 | 0 | 67 | 6.85 | |
| 8 | Azzedine Ounahi | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 36 | 7.29 | |
| 9 | Vitor Oliveira | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 3 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 2 | 31 | 8.17 | |
| 29 | Iliman Ndiaye | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 23 | 6.48 | |
| 24 | Frangois Mughe | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 2 | 22 | 6.32 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Yunis Abdelhamid | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 58 | 92.06% | 0 | 2 | 73 | 6.41 | |
| 32 | Thomas Foket | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 41 | 35 | 85.37% | 3 | 3 | 62 | 6.53 | |
| 7 | Junya Ito | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 12 | 0 | 64 | 7.52 | |
| 94 | Yehvann Diouf | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 41 | 6.35 | |
| 10 | Teddy Teuma | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 3 | 0 | 29 | 6.1 | |
| 2 | Joseph Okumu | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 69 | 59 | 85.51% | 0 | 3 | 81 | 6.9 | |
| 15 | Marshall Munetsi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 20 | 6.66 | |
| 21 | Azor Matusiwa | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 44 | 33 | 75% | 0 | 1 | 57 | 6.51 | |
| 17 | Keito Nakamura | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 17 | 6.44 | |
| 14 | Reda Khadra | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 3 | 0 | 28 | 6.28 | |
| 8 | Amir Richardson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 30 | 6.39 | |
| 19 | Joshua Wilson Esbrand | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 1 | 0 | 62 | 5.86 | |
| 11 | Amine Salama | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 11 | 6.1 | |
| 22 | Oumar Diakite | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 3 | 20 | 6.37 | |
| 6 | Valentin Atangana Edoa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 9 | 6.02 | |
| 45 | Therence Koudou | Defender | 1 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 17 | 6.12 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ