Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Marseille
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Marseille vs Reims hôm nay ngày 26/08/2024 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Marseille vs Reims tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Marseille vs Reims hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Sergio Akieme
1 - 2 Yaya Fofana
Martin Adeline
Amine Salama
Oumar Diakite
Cedric Kipre
Mamadou Diakhon
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Geoffrey Kondogbia | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 1 | 51 | 6.6 | |
| 23 | Pierre Emile Hojbjerg | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 1 | 96 | 93 | 96.88% | 0 | 1 | 107 | 7.3 | |
| 1 | Geronimo Rulli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 1 | 43 | 6.7 | |
| 11 | Amine Harit | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 30 | 25 | 83.33% | 2 | 0 | 40 | 7.9 | |
| 62 | Michael Murillo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 83 | 76 | 91.57% | 1 | 2 | 104 | 6.9 | |
| 10 | Mason Greenwood | Cánh phải | 5 | 2 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 42 | 7.6 | |
| 5 | Leonardo Balerdi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 133 | 127 | 95.49% | 0 | 0 | 141 | 6.5 | |
| 20 | Lilian Brassier | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 84 | 78 | 92.86% | 0 | 4 | 97 | 7 | |
| 44 | Luis Henrique Tomaz de Lima | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 37 | 31 | 83.78% | 2 | 0 | 44 | 7 | |
| 9 | Sepe Elye Wahi | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 24 | 5.8 | |
| 3 | Quentin Merlin | Hậu vệ cánh trái | 3 | 2 | 2 | 48 | 36 | 75% | 5 | 1 | 75 | 7.2 | |
| 17 | Jonathan Rowe | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 7 | Valentin Carboni | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 12 | 7.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Junya Ito | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 25 | 18 | 72% | 7 | 1 | 43 | 7 | |
| 18 | Sergio Akieme | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 3 | 0 | 40 | 7.8 | |
| 94 | Yehvann Diouf | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 0 | 39 | 7.9 | |
| 2 | Joseph Okumu | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 44 | 7.2 | |
| 15 | Marshall Munetsi | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 3 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 0 | 39 | 7.2 | |
| 21 | Cedric Kipre | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 17 | Keito Nakamura | Cánh trái | 4 | 1 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 2 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 24 | Emmanuel Agbadou | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 55 | 46 | 83.64% | 0 | 1 | 71 | 6.8 | |
| 5 | Martin Adeline | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 11 | Amine Salama | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 22 | Oumar Diakite | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 71 | Yaya Fofana | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 31 | 7.3 | |
| 6 | Valentin Atangana Edoa | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 1 | 54 | 6.8 | |
| 55 | Nhoa Sangui | Defender | 0 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 1 | 0 | 53 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ