Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Marseille 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Marseille vs Rennes hôm nay ngày 04/12/2023 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Marseille vs Rennes tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Marseille vs Rennes hôm nay chính xác nhất tại đây.
Santamaria Baptiste
Warmed Omari
Arnaud Kalimuendo Muinga
Christopher Wooh
Nemanja Matic
Ludovic Blas
Bertug Yildirim
Lorenz Assignon
Amine Gouiri
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Pierre-Emerick Aubameyang | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 14 | 6.69 | |
| 19 | Geoffrey Kondogbia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 31 | 7.14 | |
| 99 | Chancel Mbemba Mangulu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 24 | 6.69 | |
| 16 | Pau Lopez Sabata | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 0 | 22 | 6.46 | |
| 4 | Samuel Gigot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 31 | 6.8 | |
| 23 | Ismaila Sarr | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 18 | 6.16 | |
| 11 | Amine Harit | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 38 | 7.01 | |
| 12 | Renan Augusto Lodi Dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 26 | 6.68 | |
| 7 | Jonathan Clauss | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 0 | 37 | 6.52 | |
| 8 | Azzedine Ounahi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 29 | 6.46 | |
| 29 | Iliman Ndiaye | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 17 | 6.58 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Steve Mandanda | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 19 | 5.99 | |
| 21 | Nemanja Matic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 1 | 46 | 6.08 | |
| 14 | Benjamin Bourigeaud | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 43 | 38 | 88.37% | 7 | 0 | 61 | 6.14 | |
| 8 | Santamaria Baptiste | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 2 | 32 | 6.2 | |
| 7 | Martin Terrier | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 1 | 24 | 6.38 | |
| 10 | Amine Gouiri | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 31 | 6.2 | |
| 28 | Enzo Le Fee | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 1 | 0 | 40 | 6.26 | |
| 3 | Adrien Truffert | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 6 | 0 | 36 | 6.25 | |
| 5 | Arthur Theate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 2 | 37 | 6.15 | |
| 23 | Warmed Omari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 8 | 6.07 | |
| 15 | Christopher Wooh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 1 | 1 | 34 | 5.66 | |
| 16 | Jeanuel Belocian | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 1 | 23 | 5.95 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ