Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Marseille
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Marseille vs Rennes hôm nay ngày 18/05/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Marseille vs Rennes tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Marseille vs Rennes hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Ismael Kone
Ismael Kone
Anthony Rouault
Lorenz Assignon
Jordan James
Seko Fofana
Carlos Andres Gomez
Kazeem Aderemi Olaigbe
3 - 2 Carlos Andres Gomez
Steve Mandanda
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Adrien Rabiot | Tiền vệ trụ | 4 | 3 | 0 | 57 | 47 | 82.46% | 0 | 2 | 68 | 8.38 | |
| 8 | Neal Maupay | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.18 | |
| 23 | Pierre Emile Hojbjerg | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 87 | 83 | 95.4% | 0 | 0 | 102 | 7.34 | |
| 1 | Geronimo Rulli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 0 | 41 | 6.28 | |
| 22 | Ismael Bennacer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 53 | 50 | 94.34% | 3 | 0 | 59 | 6.6 | |
| 4 | Luiz Felipe Ramos Marchi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 1 | 42 | 6.65 | |
| 29 | Pol Mikel Lirola Kosok | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 26 | 6.25 | |
| 11 | Amine Harit | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 16 | 6.85 | |
| 62 | Michael Murillo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 49 | 46 | 93.88% | 0 | 0 | 60 | 6.18 | |
| 9 | Amine Gouiri | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 0 | 31 | 6.67 | |
| 10 | Mason Greenwood | Cánh phải | 6 | 4 | 3 | 31 | 23 | 74.19% | 1 | 0 | 48 | 8.99 | |
| 5 | Leonardo Balerdi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 77 | 72 | 93.51% | 0 | 0 | 96 | 7.31 | |
| 77 | Amar Dedic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 22 | 6.04 | |
| 3 | Quentin Merlin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 40 | 6.51 | |
| 26 | Bilal Nadir | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 25 | 6.34 | |
| 17 | Jonathan Rowe | Cánh trái | 2 | 1 | 4 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 39 | 7.93 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Steve Mandanda | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 1 | Brice Samba | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 42 | 7.44 | |
| 8 | Seko Fofana | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.23 | |
| 10 | Ludovic Blas | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 4 | 0 | 31 | 6.03 | |
| 6 | Azor Matusiwa | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 22 | 5.76 | |
| 5 | Lilian Brassier | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 3 | 58 | 5.5 | |
| 9 | Arnaud Kalimuendo | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 29 | 6.16 | |
| 24 | Anthony Rouault | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 32 | 5.69 | |
| 3 | Adrien Truffert | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 32 | 91.43% | 4 | 0 | 66 | 6.29 | |
| 22 | Lorenz Assignon | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 39 | 27 | 69.23% | 2 | 3 | 64 | 6.72 | |
| 90 | Ismael Kone | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 26 | 6.27 | |
| 17 | Jordan James | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 12 | 6.31 | |
| 20 | Carlos Andres Gomez | Forward | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 7 | 6.57 | |
| 19 | Kazeem Aderemi Olaigbe | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 13 | 6.74 | |
| 97 | Jeremy Jacquet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 34 | 6.29 | |
| 38 | Djaoui Cisse | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 0 | 59 | 5.91 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ