Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Marseille
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Marseille vs Rennes hôm nay ngày 04/02/2026 lúc 03:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Marseille vs Rennes tại Cúp Quốc Gia Pháp 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Marseille vs Rennes hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mahamadou Nagida
Alidu Seidu
Breel Donald Embolo
Ludovic Blas
Quentin Merlin
Abdelhamid Ait Boudlal
Elias Legendre
Lilian Brassier
Breel Donald Embolo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Emerson Palmieri dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 26 | 24 | 92.31% | 4 | 1 | 41 | 6.8 | |
| 8 | Pierre Emile Hojbjerg | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 32 | 6.7 | |
| 1 | Jeffrey de Lange | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 4 | Facundo Medina | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 58 | 53 | 91.38% | 0 | 0 | 64 | 6.7 | |
| 9 | Amine Gouiri | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 1 | 12 | 7.6 | |
| 10 | Mason Greenwood | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 3 | 0 | 39 | 6.3 | |
| 2 | Timothy Weah | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 30 | 27 | 90% | 3 | 0 | 45 | 7.7 | |
| 5 | Leonardo Balerdi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 48 | 96% | 0 | 0 | 60 | 6.8 | |
| 6 | Quinten Timber | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 11 | Igor Paixao | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 7 | Ethan Nwaneri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 2 | 0 | 28 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brice Samba | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 4 | Glen Kamara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 10 | Sebastian Szymanski | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 1 | 18 | 6.8 | |
| 8 | Mahdi Camara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 11 | Mousa Tamari | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 2 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 3 | Anthony Rouault | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 40 | 6 | |
| 2 | Alidu Seidu | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 7 | Quentin Merlin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 2 | 0 | 28 | 5.8 | |
| 9 | Esteban Lepaul | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 2 | 9 | 6.6 | |
| 6 | Jeremy Jacquet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 41 | 6.7 | |
| 18 | Mahamadou Nagida | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 5 | Abdelhamid Ait Boudlal | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 1 | 35 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ