Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Marseille
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Marseille vs Stade Brestois hôm nay ngày 08/11/2025 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Marseille vs Stade Brestois tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Marseille vs Stade Brestois hôm nay chính xác nhất tại đây.
Daouda Guindo
Pathe Mboup
Remy Labeau Lascary
Lucas Tousart
Hamidou Makalou
Eric Junior Dina Ebimbe
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 97 | Pierre-Emerick Aubameyang | Forward | 3 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 23 | 6.46 | |
| 33 | Emerson Palmieri dos Santos | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 3 | 0 | 42 | 6.67 | |
| 23 | Pierre Emile Hojbjerg | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 55 | 51 | 92.73% | 0 | 1 | 59 | 6.68 | |
| 1 | Geronimo Rulli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 16 | 6.89 | |
| 28 | Benjamin Pavard | Defender | 0 | 0 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 0 | 53 | 6.64 | |
| 62 | Michael Murillo | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 3 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 8 | Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 0 | 29 | 7.51 | |
| 10 | Mason Greenwood | Forward | 4 | 2 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 0 | 40 | 7.7 | |
| 21 | Naif Aguerd | Defender | 0 | 0 | 0 | 47 | 46 | 97.87% | 0 | 1 | 54 | 7.05 | |
| 14 | Igor Paixao | Forward | 2 | 1 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 33 | 7.52 | |
| 18 | Arthur Vermeeren | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 63 | 57 | 90.48% | 0 | 1 | 72 | 6.87 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Kenny Lala | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 1 | 33 | 5.67 | |
| 5 | Brendan Chardonnet | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 33 | 5.71 | |
| 19 | Ludovic Ajorque | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 2 | 12 | 5.81 | |
| 24 | Lucas Tousart | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.98 | |
| 17 | Mama Samba Balde | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 13 | 6.02 | |
| 10 | Romain Del Castillo | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 33 | 6.44 | |
| 1 | Radoslaw Majecki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 32 | 5.21 | |
| 8 | Hugo Magnetti | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 27 | 6.17 | |
| 13 | Joris Chotard | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 23 | 5.81 | |
| 27 | Daouda Guindo | Defender | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 5.93 | |
| 44 | Soumaila Coulibaly | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 0 | 31 | 5.69 | |
| 2 | Bradley Locko | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 24 | 6.23 | |
| 14 | Remy Labeau Lascary | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 99 | Pathe Mboup | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 19 | 5.89 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ