Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Marseille
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Marseille vs Stade Brestois hôm nay ngày 27/08/2023 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Marseille vs Stade Brestois tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Marseille vs Stade Brestois hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jonas Martin
Martin Satriano
Martin Satriano
Mathias Pereira Lage
Karamoko Dembele
Hianga Mbock
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Pierre-Emerick Aubameyang | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.24 | |
| 27 | Jordan Veretout | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 5 | 7.04 | |
| 99 | Chancel Mbemba Mangulu | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 7.14 | |
| 16 | Pau Lopez Sabata | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 21 | Valentin Rongier | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.21 | |
| 4 | Samuel Gigot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.54 | |
| 23 | Ismaila Sarr | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 4 | 6.25 | |
| 11 | Amine Harit | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.31 | |
| 12 | Renan Augusto Lodi Dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.52 | |
| 7 | Jonathan Clauss | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 10 | 6.49 | |
| 29 | Iliman Ndiaye | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.25 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Marco Bizot | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 5.76 | |
| 27 | Kenny Lala | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 5.97 | |
| 5 | Brendan Chardonnet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 5.88 | |
| 9 | Steve Mounie | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 3 | 4 | 6.15 | |
| 10 | Romain Del Castillo | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 5.89 | |
| 20 | Pierre Lees Melou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.11 | |
| 8 | Hugo Magnetti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.88 | |
| 45 | Mahdi Camara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.89 | |
| 3 | Lilian Brassier | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 11 | 5.94 | |
| 22 | Jeremy Le Douaron | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 11 | 6.12 | |
| 2 | Bradley Locko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 12 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ