Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Marseille
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Marseille vs Strasbourg hôm nay ngày 20/01/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Marseille vs Strasbourg tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Marseille vs Strasbourg hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Emanuel Emegha
Emanuel Emegha
Guela Doue
Felix Lemarechal
Marvin Senaya
Jeremy Sebas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Adrien Rabiot | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 2 | 1 | 37 | 6.58 | |
| 8 | Neal Maupay | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 15 | 5.98 | |
| 23 | Pierre Emile Hojbjerg | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 77 | 67 | 87.01% | 3 | 0 | 87 | 6.76 | |
| 1 | Geronimo Rulli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 1 | 33 | 6.16 | |
| 6 | Ulisses Garcia | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 2 | 2 | 44 | 6.17 | |
| 29 | Pol Mikel Lirola Kosok | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 19 | 6.26 | |
| 13 | Derek Cornelius | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 0 | 45 | 5.89 | |
| 10 | Mason Greenwood | Cánh phải | 6 | 2 | 1 | 20 | 17 | 85% | 4 | 0 | 36 | 6.66 | |
| 5 | Leonardo Balerdi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 79 | 73 | 92.41% | 0 | 0 | 89 | 6.57 | |
| 20 | Lilian Brassier | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 49 | 89.09% | 0 | 0 | 63 | 6.16 | |
| 44 | Luis Henrique Tomaz de Lima | Cánh trái | 3 | 0 | 2 | 33 | 25 | 75.76% | 5 | 0 | 48 | 7.02 | |
| 3 | Quentin Merlin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 3 | 0 | 10 | 6.34 | |
| 26 | Bilal Nadir | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 37 | 29 | 78.38% | 2 | 0 | 43 | 6.39 | |
| 17 | Jonathan Rowe | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.11 | |
| 34 | Robinio Vaz | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 2 | 10 | 6.74 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Djordje Petrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 0 | 41 | 6.5 | |
| 15 | Sebastian Nanasi | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 25 | 5.95 | |
| 29 | Ismael Doukoure | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 32 | 6.19 | |
| 10 | Emanuel Emegha | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 13 | 6.82 | |
| 26 | Dilane Bakwa | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 19 | 6.16 | |
| 19 | Habib Diarra | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 1 | 0 | 20 | 6.15 | |
| 6 | Felix Lemarechal | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 24 | 6.12 | |
| 42 | Guemissongui Ouattara | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 27 | 6.33 | |
| 8 | Andrey Santos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 44 | 6.59 | |
| 22 | Guela Doue | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 1 | 43 | 6.35 | |
| 23 | Mamadou Sarr | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 35 | 6.45 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ