Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Marseille
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Marseille vs Toulouse hôm nay ngày 17/09/2023 lúc 22:05 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Marseille vs Toulouse tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Marseille vs Toulouse hôm nay chính xác nhất tại đây.
Niklas Schmidt
Mikkel Desler
Stijn Spierings
Zakaria Aboukhlal
Mamady Alex Bangre
Gabriel Suazo
Frank Magri
Guillaume Restes
Waren Hakon Christofer Kamanzi
Mamady Alex Bangre
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Pierre-Emerick Aubameyang | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 15 | 6.22 | |
| 27 | Jordan Veretout | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 2 | 0 | 40 | 6.15 | |
| 20 | Carlos Joaquin Correa | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 18 | 6.19 | |
| 99 | Chancel Mbemba Mangulu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 1 | 48 | 6.66 | |
| 16 | Pau Lopez Sabata | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 22 | 7.25 | |
| 21 | Valentin Rongier | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 43 | 6.55 | |
| 12 | Renan Augusto Lodi Dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 3 | 0 | 40 | 6.8 | |
| 7 | Jonathan Clauss | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 2 | 1 | 57 | 6.86 | |
| 5 | Leonardo Balerdi | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 2 | 31 | 6.68 | |
| 9 | Vitor Oliveira | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 4 | 0 | 30 | 7.04 | |
| 24 | Frangois Mughe | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 0 | 22 | 6.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Mikkel Desler | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 2 | 21 | 6.76 | |
| 8 | Vincent Sierro | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 31 | 6.27 | |
| 20 | Niklas Schmidt | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 30 | 27 | 90% | 2 | 0 | 41 | 6.65 | |
| 2 | Rasmus Nicolaisen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 2 | 33 | 7.15 | |
| 23 | Moussa Diarra | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 39 | 7.08 | |
| 5 | Denis Genreau | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 0 | 31 | 6.36 | |
| 15 | Aron Donnum | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 26 | 6.44 | |
| 6 | Logan Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 34 | 6.84 | |
| 9 | Thijs Dallinga | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 12 | 5 | 41.67% | 1 | 1 | 17 | 6.57 | |
| 19 | Frank Magri | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 19 | 6.2 | |
| 50 | Guillaume Restes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 16 | 7.18 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ