Marseille
Pen [3-4]
-0.5 0.84
+0.5 0.94
2.5 0.84
u 0.88
1.84
3.25
3.60
-0.25 0.84
+0.25 1.07
1 0.64
u 1.06
2.07
4.85
2.23
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Marseille vs Toulouse hôm nay ngày 05/03/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Marseille vs Toulouse tại Cúp Quốc Gia Pháp 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Marseille vs Toulouse hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Yann Gboho
Emersonn Correia da Silva
2 - 2 Charlie Cresswell
Waren Hakon Christofer Kamanzi
Jacen Russell-Rowe
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Pierre-Emerick Aubameyang | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 19 | Geoffrey Kondogbia | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 2 | 1 | 40 | 7.1 | |
| 1 | Geronimo Rulli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 32 | Facundo Medina | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 2 | 1 | 51 | 6.6 | |
| 10 | Mason Greenwood | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 23 | 19 | 82.61% | 3 | 1 | 36 | 7.7 | |
| 22 | Timothy Weah | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 34 | 27 | 79.41% | 1 | 0 | 45 | 6.6 | |
| 21 | Naif Aguerd | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 48 | 46 | 95.83% | 0 | 2 | 52 | 6.6 | |
| 5 | Leonardo Balerdi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 57 | 95% | 1 | 2 | 69 | 6.7 | |
| 8 | Himad Abdelli | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 32 | 6.1 | |
| 14 | Igor Paixao | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 7 | 1 | 32 | 6.7 | |
| 18 | Arthur Vermeeren | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 35 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Djibril Sidibe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 3 | 17 | 6.8 | |
| 2 | Rasmus Nicolaisen | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 23 | 5.6 | |
| 15 | Aron Donnum | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 1 | 20 | 6.8 | |
| 23 | Cristhian Casseres Jr | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 4 | 37 | 7.1 | |
| 3 | Mark McKenzie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 34 | 6.8 | |
| 10 | Yann Gboho | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 10 | 5 | 50% | 1 | 1 | 25 | 7 | |
| 16 | Kjetil Haug | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 4 | Charlie Cresswell | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 5 | 27 | 6.6 | |
| 20 | Emersonn Correia da Silva | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 18 | 6.3 | |
| 18 | Pape Diop | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 24 | Dayann Methalie | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 20 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ