Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Marseille
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Marseille vs Toulouse hôm nay ngày 07/04/2025 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Marseille vs Toulouse tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Marseille vs Toulouse hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Frank Magri
Shavy Babicka
Frank Magri
Cristhian Casseres Jr
Joshua King
Noah Edjouma
Jaydee Canvot
3 - 2 Vincent Sierro
Waren Hakon Christofer Kamanzi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Geoffrey Kondogbia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 84 | 79 | 94.05% | 1 | 2 | 91 | 6.65 | |
| 25 | Adrien Rabiot | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 51 | 43 | 84.31% | 4 | 0 | 64 | 7.31 | |
| 8 | Neal Maupay | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 17 | 6 | |
| 21 | Valentin Rongier | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 72 | 65 | 90.28% | 0 | 3 | 88 | 6.78 | |
| 1 | Geronimo Rulli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 0 | 45 | 5.88 | |
| 6 | Ulisses Garcia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 1 | 8 | 6.03 | |
| 22 | Ismael Bennacer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 74 | 70 | 94.59% | 2 | 0 | 83 | 6.81 | |
| 29 | Pol Mikel Lirola Kosok | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 19 | 6.29 | |
| 62 | Michael Murillo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 88 | 76 | 86.36% | 2 | 1 | 102 | 6.11 | |
| 13 | Derek Cornelius | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 84 | 81 | 96.43% | 0 | 3 | 86 | 6.32 | |
| 10 | Mason Greenwood | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 3 | 0 | 50 | 7.62 | |
| 77 | Amar Dedic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.09 | |
| 44 | Luis Henrique Tomaz de Lima | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 36 | 33 | 91.67% | 2 | 0 | 52 | 6.47 | |
| 3 | Quentin Merlin | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 20 | 16 | 80% | 2 | 1 | 33 | 6.44 | |
| 26 | Bilal Nadir | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.02 | |
| 17 | Jonathan Rowe | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 18 | 6.22 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Joshua King | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.08 | |
| 19 | Djibril Sidibe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 33 | 5.72 | |
| 8 | Vincent Sierro | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 1 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 1 | 59 | 6.79 | |
| 17 | Gabriel Suazo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 1 | 0 | 43 | 6.84 | |
| 15 | Aron Donnum | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 0 | 46 | 6.62 | |
| 23 | Cristhian Casseres Jr | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 0 | 36 | 6.58 | |
| 3 | Mark McKenzie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 0 | 53 | 6.06 | |
| 10 | Yann Gboho | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 20 | 6.33 | |
| 4 | Charlie Cresswell | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 2 | 51 | 6.74 | |
| 80 | Shavy Babicka | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 2 | 0 | 15 | 5.62 | |
| 9 | Frank Magri | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 22 | 6.87 | |
| 50 | Guillaume Restes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 0 | 18 | 5.31 | |
| 31 | Noah Edjouma | Forward | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.09 | |
| 29 | Jaydee Canvot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.54 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ