Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Mauritania
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Mauritania vs Angiêri hôm nay ngày 24/01/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Mauritania vs Angiêri tại CAN Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Mauritania vs Angiêri hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mohamed Amoura
Riyad Mahrez
Youcef Belaili
Nabil Bentaleb
Islam Slimani
Islam Slimani
Kevin Van Den Kerkhof
Youcef Belaili
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Babacar Niasse | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 14 | 6.68 | |
| 19 | Aboubakary Koita | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 10 | 6.56 | |
| 11 | Souleymane Anne | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 4 | 19 | 7.26 | |
| 10 | Idrissa Thiam | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 10 | 6 | 60% | 3 | 0 | 23 | 7.29 | |
| 8 | Bodda Mouhsine | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 1 | 0 | 22 | 6.32 | |
| 14 | Yali Dellahi | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 1 | 26 | 8.07 | |
| 20 | Ibrahima Keita | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 0 | 32 | 6.9 | |
| 2 | Khadim Diaw | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 18 | 6.53 | |
| 4 | Omare Gassama | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 14 | 6.63 | |
| 23 | Sidi Bouna Amar | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.53 | |
| 5 | Lamine Ba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 6.26 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Aissa Mandi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 58 | 96.67% | 0 | 0 | 61 | 6.03 | |
| 7 | Riyad Mahrez | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.08 | |
| 16 | Anthony Mandrea | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 23 | 6.72 | |
| 12 | Adam Ounas | Cánh phải | 2 | 2 | 2 | 16 | 11 | 68.75% | 5 | 0 | 38 | 7.28 | |
| 9 | Baghdad Bounedjah | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 17 | 6.01 | |
| 11 | Houssem Aouar | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 25 | 6.41 | |
| 20 | Youcef Attal | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 28 | 27 | 96.43% | 1 | 1 | 49 | 6.54 | |
| 15 | Rayan Ait Nouri | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 42 | 33 | 78.57% | 1 | 1 | 59 | 6.31 | |
| 14 | Hichem Boudaoui | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 30 | 6 | |
| 6 | Ramiz Zerrouki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 1 | 50 | 6.1 | |
| 4 | Mohamed Amine Tougai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 59 | 93.65% | 0 | 0 | 66 | 6.02 | |
| 18 | Mohamed Amoura | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 1 | 26 | 5.89 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ