Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Mazatlan FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Mazatlan FC vs Atlas hôm nay ngày 20/09/2025 lúc 10:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Mazatlan FC vs Atlas tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Mazatlan FC vs Atlas hôm nay chính xác nhất tại đây.
Paulo Barboza
Paulo Barboza
Uros Djurdjevic
Mateo Ezequiel Garcia
Adrian Mora Barraza
Victor Hugo Rios De Alba
Arturo Gonzalez
1 - 1 Uros Djurdjevic
Roberto Suarez Pier Penalty awarded
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Bryan Colula | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 43 | 30 | 69.77% | 2 | 0 | 59 | 6.7 | |
| 10 | Nicolas Benedetti | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 32 | 23 | 71.88% | 5 | 3 | 54 | 6.8 | |
| 19 | Lucas Merolla | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 0 | 56 | 6.8 | |
| 16 | Jose Esquivel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 27 | 6.3 | |
| 11 | Yoel Barcenas | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 32 | 22 | 68.75% | 3 | 2 | 46 | 6.9 | |
| 23 | Jordan Steeven Sierra Flores | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 6 | Roberto Meraz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.6 | |
| 1 | Ricardo Daniel Gutiérrez Hernández | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 5 | Facundo Ezequiel Almada | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 1 | 57 | 7 | |
| 90 | Fabio Roberto Gomes Netto | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 21 | 6.4 | |
| 28 | Daniel Hernandez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 1 | 5 | 6.6 | |
| 14 | Mauro Zaleta | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 3 | 1 | 43 | 6.8 | |
| 34 | Omar Fernando Moreno Villegas | Forward | 3 | 2 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 3 | 0 | 32 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Uros Djurdjevic | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 12 | Camilo Andres Vargas Gil | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 37 | 6.8 | |
| 26 | Aldo Paul Rocha Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 35 | 7 | |
| 44 | Roberto Suarez Pier | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 0 | 50 | 6.2 | |
| 3 | Gustavo Henrique Ferrareis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 29 | 27 | 93.1% | 5 | 1 | 46 | 6.9 | |
| 13 | Gaddi Aguirre | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 1 | 58 | 7.7 | |
| 8 | Mateo Ezequiel Garcia | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 4 | Adrian Mora Barraza | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 2 | 60 | 6.7 | |
| 17 | Jose Lozano | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 2 | 28 | 6.9 | |
| 10 | Gustavo Del Prete | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 11 | Diego Gonzalez | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 4 | 1 | 47 | 6.3 | |
| 27 | Victor Hugo Rios De Alba | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 2 | 58 | 6.7 | |
| 15 | Paulo Barboza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 2 | 22 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ