Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Mazatlan FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Mazatlan FC vs Club America hôm nay ngày 25/10/2025 lúc 10:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Mazatlan FC vs Club America tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Mazatlan FC vs Club America hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Kevin Nahin Alvarez Campos
Rodrigo Aguirre
Israel Reyes Romero
Cristian Alexis Borja Gonzalez
Allan Saint-Maximin
Jonathan Dos Santos
2 - 2 Paul Brian Rodriguez Bravo
Jonathan Dos Santos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Bryan Colula | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 46 | 7.2 | |
| 10 | Nicolas Benedetti | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 10 | 6.4 | |
| 19 | Lucas Merolla | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.4 | |
| 16 | Jose Esquivel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 0 | 39 | 6.6 | |
| 11 | Yoel Barcenas | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 30 | 27 | 90% | 1 | 0 | 38 | 5.9 | |
| 4 | Jair Diaz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 6 | Roberto Meraz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 20 | Mauro Lainez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 40 | 6.7 | |
| 1 | Ricardo Daniel Gutiérrez Hernández | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 15 | 46.88% | 0 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 5 | Facundo Ezequiel Almada | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 2 | 42 | 7 | |
| 90 | Fabio Roberto Gomes Netto | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 3 | 30 | 6.2 | |
| 18 | Alan Torres | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 28 | Daniel Hernandez | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 23 | 15 | 65.22% | 3 | 3 | 39 | 7 | |
| 14 | Mauro Zaleta | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 1 | 28 | 7.5 | |
| 8 | Sebastian Emiliano Fierro Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.1 | |
| 26 | Angel Leyva | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 3 | 8 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Cristian Alexis Borja Gonzalez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 26 | 26 | 100% | 4 | 0 | 41 | 7.3 | |
| 6 | Jonathan Dos Santos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 19 | 6.9 | |
| 27 | Rodrigo Aguirre | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 17 | 5.9 | |
| 97 | Allan Saint-Maximin | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 4 | 0 | 23 | 6.9 | |
| 11 | Victor Alejandro Davila Zavala | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 2 | 28 | 6.8 | |
| 1 | Luis Malagon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 1 | 20 | 6.2 | |
| 13 | Alan Jhosue Cervantes Martin del Campo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 0 | 39 | 6.6 | |
| 5 | Kevin Nahin Alvarez Campos | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 3 | 44 | 34 | 77.27% | 7 | 2 | 72 | 6.9 | |
| 7 | Paul Brian Rodriguez Bravo | Cánh trái | 5 | 3 | 6 | 61 | 57 | 93.44% | 9 | 0 | 98 | 9.1 | |
| 20 | Alexis Hazael Gutierrez Torres | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 28 | 28 | 100% | 2 | 1 | 39 | 6.1 | |
| 8 | Alvaro Fidalgo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 71 | 64 | 90.14% | 0 | 0 | 80 | 7.3 | |
| 29 | Ramon Juarez Del Castillo | Trung vệ | 4 | 1 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 5 | 57 | 6.7 | |
| 4 | Sebastian Enzo Caceres Ramos | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 65 | 55 | 84.62% | 1 | 4 | 79 | 6.4 | |
| 3 | Israel Reyes Romero | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 42 | 6.9 | |
| 32 | Miguel Vazquez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 0 | 51 | 6.4 | |
| 214 | Patricio Salas | Forward | 2 | 0 | 2 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 3 | 51 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ