Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Mazatlan FC 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Mazatlan FC vs Club Leon hôm nay ngày 01/02/2025 lúc 08:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Mazatlan FC vs Club Leon tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Mazatlan FC vs Club Leon hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Emiliano Rigoni
0 - 2 Ettson Ayon
Edgar Andres Guerra Hernandez
Angel Estrada
Carlos Cisneros
Andres Guardado
Carlos Cisneros
Jhonder Leonel Cadiz
Nicolas Fonseca
Salvador Reyes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Hugo Alfonso Gonzalez Duran | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 20 | Rodolfo Gilbert Pizarro Thomas | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 15 | Bryan Colula | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6 | |
| 7 | Luis Amarilla | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 35 | Jefferson Alfredo Intriago Mendoza | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 19 | Lucas Merolla | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6 | |
| 11 | Yoel Barcenas | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 4 | Jair Diaz | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 12 | 6 | |
| 5 | Facundo Ezequiel Almada | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 16 | 3.8 | |
| 18 | Alan Torres | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 9 | Anderson Duarte | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Jaine Steven Barreiro Solis | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 12 | Oscar Francisco Jimenez Fabela | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 8 | Emiliano Rigoni | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 3 | 7.4 | |
| 28 | Jose David Ramirez Garcia | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 20 | Rodrigo Echeverria | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 2 | Mauricio Isais | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.3 | |
| 25 | Paul Bellon | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.8 | |
| 15 | Edgar Andres Guerra Hernandez | Forward | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 7.1 | |
| 27 | Angel Estrada | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 5 | 6.7 | |
| 14 | Ettson Ayon | Forward | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 7.3 | |
| 5 | Sebastian Emiliano Fierro Gonzalez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ