Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Mazatlan FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Mazatlan FC vs Club Tijuana hôm nay ngày 10/08/2025 lúc 10:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Mazatlan FC vs Club Tijuana tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Mazatlan FC vs Club Tijuana hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Frank Boya
Jackson Gabriel Porozo Vernaza
Domingo Blanco
Kevin Castaneda Vargas
Ramiro Arciga
Ramiro Arciga
Adonis Stalin Preciado Quintero
Josue Emmanuel Reyes Santacruz
Rafael Fernandez
Josue Emmanuel Reyes Santacruz
2 - 2 Kevin Castaneda Vargas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Bryan Colula | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 56 | 47 | 83.93% | 0 | 0 | 72 | 6.8 | |
| 10 | Nicolas Benedetti | Tiền vệ công | 4 | 3 | 3 | 39 | 32 | 82.05% | 11 | 0 | 64 | 8.3 | |
| 19 | Lucas Merolla | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 4 | 63 | 6.7 | |
| 16 | Jose Esquivel | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 1 | 0 | 55 | 7 | |
| 23 | Jordan Steeven Sierra Flores | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 0 | 54 | 6.7 | |
| 4 | Jair Diaz | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 1 | 1 | 51 | 6.5 | |
| 20 | Mauro Lainez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.8 | |
| 1 | Ricardo Daniel Gutiérrez Hernández | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 5 | Facundo Ezequiel Almada | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 70 | 64 | 91.43% | 1 | 0 | 84 | 6.7 | |
| 7 | Luiz Eduardo Teodora da Silva | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 7.6 | |
| 90 | Fabio Roberto Gomes Netto | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 19 | 6.1 | |
| 28 | Daniel Hernandez | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 5 | 0 | 53 | 6.6 | |
| 9 | Anderson Duarte | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 31 | Angel Antonio Saavedra Nevarez | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 8 | Sebastian Emiliano Fierro Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.3 | |
| 34 | Omar Fernando Moreno Villegas | Forward | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 15 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Jose Antonio Rodriguez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 0 | 45 | 7.4 | |
| 27 | Domingo Blanco | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 4 | Unai Bilbao Arteta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 33 | 7 | |
| 9 | Shamar Nicholson | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 2 | 21 | 6.8 | |
| 34 | Frank Boya | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 3 | 30 | 7.7 | |
| 10 | Kevin Castaneda Vargas | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 26 | 7.1 | |
| 6 | Jesus Alejandro Gomez Molina | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 0 | 52 | 6.4 | |
| 13 | Josue Emmanuel Reyes Santacruz | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.8 | |
| 12 | Jackson Gabriel Porozo Vernaza | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 35 | 97.22% | 0 | 0 | 48 | 6.1 | |
| 11 | Adonis Stalin Preciado Quintero | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 6 | 6.5 | |
| 7 | Vitinho | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 3 | Rafael Fernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 1 | 0 | 56 | 6.7 | |
| 8 | Ivan Tona | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 0 | 0 | 46 | 6.7 | |
| 17 | Ramiro Arciga | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 3 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 33 | Pablo Nicolas Ortiz Orozco | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 4 | 59 | 7 | |
| 19 | Gilberto Mora | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 20 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ