Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Mazatlan FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Mazatlan FC vs FC Juarez hôm nay ngày 10/01/2026 lúc 08:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Mazatlan FC vs FC Juarez tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Mazatlan FC vs FC Juarez hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Francisco Javier Nevarez Pulgarin
1 - 2 Denzell Garcia
Rodolfo Gilbert Pizarro Thomas
Ian Jairo Misael Torres Ramirez
Raymundo Fulgencio
Ettson Ayon
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Jefferson Alfredo Intriago Mendoza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 11 | Yoel Barcenas | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 3 | 1 | 50 | 6.3 | |
| 23 | Jordan Steeven Sierra Flores | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 30 | 6.1 | |
| 4 | Jair Diaz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 49 | 40 | 81.63% | 0 | 2 | 63 | 7.1 | |
| 20 | Mauro Lainez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 5 | Facundo Ezequiel Almada | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 59 | 41 | 69.49% | 1 | 3 | 75 | 6.9 | |
| 7 | Luiz Eduardo Teodora da Silva | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 90 | Fabio Roberto Gomes Netto | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 2 | 23 | 6.5 | |
| 33 | Ricardo Rodriguez Mazzocco | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 0 | 38 | 6 | |
| 28 | Daniel Hernandez | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 2 | 1 | 50 | 6.6 | |
| 14 | Mauro Zaleta | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 34 | 6.2 | |
| 193 | Gabriel Lopez | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 31 | Angel Antonio Saavedra Nevarez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 6 | 6.6 | |
| 10 | Omar Fernando Moreno Villegas | Forward | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 32 | Christopher Castro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.4 | |
| 199 | Ivan Gonzalez | Forward | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 38 | 5.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Rodolfo Gilbert Pizarro Thomas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 2 | Jesus Murillo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 1 | 49 | 6.8 | |
| 19 | Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 6 | 29 | 6.2 | |
| 18 | Homer Martinez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 20 | Ian Jairo Misael Torres Ramirez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 1 | Sebastian Jurado | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 1 | 34 | 7 | |
| 11 | Jose Luis Rodriguez | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 9 | 0 | 53 | 7.4 | |
| 13 | Raymundo Fulgencio | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 9 | Madson de Souza Silva | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 29 | 21 | 72.41% | 2 | 0 | 50 | 6.8 | |
| 33 | Francisco Javier Nevarez Pulgarin | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 4 | 1 | 64 | 8 | |
| 3 | Moises Castillo Mosquera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 3 | 53 | 6.7 | |
| 21 | Ricardo Jorge Oliveira Antonio | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 0 | 32 | 6.9 | |
| 29 | Ettson Ayon | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.4 | |
| 5 | Denzell Garcia | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 2 | 39 | 30 | 76.92% | 4 | 1 | 57 | 7.9 | |
| 237 | Eder Lopez | Defender | 1 | 0 | 0 | 45 | 36 | 80% | 2 | 0 | 72 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ