Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Mazatlan FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Mazatlan FC vs Monterrey hôm nay ngày 17/01/2026 lúc 10:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Mazatlan FC vs Monterrey tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Mazatlan FC vs Monterrey hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Jesus Corona
JORGE RODRiGUEZ
0 - 2 JORGE RODRiGUEZ
0 - 3 Anthony Martial
Anthony Martial
Victor Guzman
Lucas Ocampos
0 - 4 German Berterame
Iker Jareth Fimbres Ochoa
Fidel Ambriz
0 - 5 Iker Jareth Fimbres Ochoa
Joaquin Moxica
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Lucas Merolla | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.8 | |
| 11 | Yoel Barcenas | Cánh phải | 1 | 1 | 5 | 34 | 30 | 88.24% | 6 | 0 | 49 | 6.4 | |
| 23 | Jordan Steeven Sierra Flores | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 0 | 55 | 7.6 | |
| 4 | Jair Diaz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 31 | 5 | |
| 5 | Facundo Ezequiel Almada | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 1 | 44 | 5.8 | |
| 7 | Luiz Eduardo Teodora da Silva | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 1 | 30 | 6.6 | |
| 15 | Brian Rubio | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 5 | 6.4 | |
| 33 | Ricardo Rodriguez Mazzocco | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 26 | 7.4 | |
| 28 | Daniel Hernandez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 14 | Mauro Zaleta | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 2 | 0 | 47 | 5.5 | |
| 193 | Gabriel Lopez | Forward | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.9 | |
| 31 | Angel Antonio Saavedra Nevarez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 2 | 1 | 35 | 6.3 | |
| 10 | Omar Fernando Moreno Villegas | Forward | 3 | 2 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 0 | 26 | 6.2 | |
| 25 | Said Godinez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 26 | Angel Leyva | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 2 | 42 | 5.3 | |
| 199 | Ivan Gonzalez | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 3 | 0 | 20 | 5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Sergio Canales Madrazo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 43 | 33 | 76.74% | 8 | 1 | 60 | 6.9 | |
| 29 | Lucas Ocampos | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 1 | 1 | 41 | 6.6 | |
| 8 | Oliver Torres | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 49 | 47 | 95.92% | 0 | 0 | 59 | 7.1 | |
| 9 | Anthony Martial | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 4 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 44 | 7.5 | |
| 33 | John Stefan Medina Ramirez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 0 | 43 | 6.7 | |
| 22 | Luis Alberto Cardenas Lopez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 42 | 95.45% | 0 | 0 | 51 | 6.6 | |
| 17 | Jesus Corona | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 1 | 0 | 33 | 7.8 | |
| 14 | Erick Germain Aguirre Tafolla | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 56 | 53 | 94.64% | 3 | 0 | 88 | 6.4 | |
| 30 | JORGE RODRiGUEZ | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 0 | 60 | 57 | 95% | 0 | 1 | 74 | 7.9 | |
| 3 | Gerardo Daniel Arteaga Zamora | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 0 | 54 | 7.1 | |
| 7 | German Berterame | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 21 | 7.7 | |
| 5 | Fidel Ambriz | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 27 | 6.5 | |
| 4 | Victor Guzman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 1 | 51 | 6.9 | |
| 19 | Daniel Aceves | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 65 | 57 | 87.69% | 0 | 0 | 82 | 7.1 | |
| 35 | Iker Jareth Fimbres Ochoa | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 21 | 7.5 | |
| 192 | Joaquin Moxica | Forward | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ