Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Mazatlan FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Mazatlan FC vs Monterrey hôm nay ngày 26/02/2025 lúc 10:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Mazatlan FC vs Monterrey tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Mazatlan FC vs Monterrey hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ricardo Chavez Soto
Lucas Ocampos
Luis Reyes
Gerardo Daniel Arteaga Zamora
Jose Alfonso Alvarado Perez
Erick Germain Aguirre Tafolla
Roberto Carlos De La Rosa Gonzalez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Hugo Alfonso Gonzalez Duran | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 16 | 53.33% | 0 | 1 | 41 | 8.4 | |
| 20 | Rodolfo Gilbert Pizarro Thomas | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 3 | 0 | 52 | 6.5 | |
| 15 | Bryan Colula | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.6 | |
| 10 | Nicolas Benedetti | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 3 | 0 | 46 | 7.1 | |
| 35 | Jefferson Alfredo Intriago Mendoza | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 36 | 7.2 | |
| 19 | Lucas Merolla | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 3 | 38 | 7.9 | |
| 16 | Jose Esquivel | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 0 | 44 | 6.9 | |
| 23 | Jordan Steeven Sierra Flores | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 32 | 7 | |
| 4 | Jair Diaz | Defender | 1 | 1 | 1 | 27 | 17 | 62.96% | 2 | 4 | 52 | 7.1 | |
| 14 | Mauro Lainez | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0% | 0 | 0 | 11 | 6.8 | |
| 5 | Facundo Ezequiel Almada | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 1 | 41 | 7.3 | |
| 3 | Luis Sanchez Saucedo | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 1 | 26 | 6.7 | |
| 18 | Alan Torres | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 11 | 6.8 | |
| 9 | Anderson Duarte | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 20 | 7.1 | |
| 29 | Raul Erasmo Camacho Lastra | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 200 | Gilberto Adame | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 6.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Sergio Canales Madrazo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 55 | 44 | 80% | 12 | 1 | 82 | 7.5 | |
| 29 | Lucas Ocampos | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 4 | 1 | 36 | 7 | |
| 33 | John Stefan Medina Ramirez | Hậu vệ cánh phải | 4 | 1 | 0 | 69 | 63 | 91.3% | 0 | 3 | 84 | 6.9 | |
| 22 | Luis Alberto Cardenas Lopez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 40 | 7 | |
| 17 | Jesus Corona | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 27 | 16 | 59.26% | 5 | 2 | 57 | 7.1 | |
| 14 | Erick Germain Aguirre Tafolla | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 1 | 11 | 6.4 | |
| 30 | JORGE RODRiGUEZ | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 93 | 82 | 88.17% | 0 | 3 | 105 | 7.2 | |
| 21 | Luis Reyes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 2 | 3 | 59 | 7.2 | |
| 3 | Gerardo Daniel Arteaga Zamora | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 3 | 2 | 26 | 6.6 | |
| 7 | German Berterame | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 1 | 34 | 7.2 | |
| 19 | Jordi Cortizo de la Piedra | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 25 | 100% | 0 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 31 | Roberto Carlos De La Rosa Gonzalez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 2 | Ricardo Chavez Soto | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 4 | 66 | 6.8 | |
| 5 | Fidel Ambriz | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 2 | 48 | 7 | |
| 11 | Jose Alfonso Alvarado Perez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 25 | Nelson Alexander Deossa Suarez | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 5 | 66 | 57 | 86.36% | 1 | 6 | 91 | 8.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ