Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Mazatlan FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Mazatlan FC vs Pumas U.N.A.M. hôm nay ngày 13/09/2025 lúc 10:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Mazatlan FC vs Pumas U.N.A.M. tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Mazatlan FC vs Pumas U.N.A.M. hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Guillermo Martinez Ayala
Guillermo Martinez Ayala
Pablo Bennevendo
Santiago Trigos Nava
0 - 2 Guillermo Martinez Ayala
Jorge Ruvalcaba Goal awarded
Nathanael Ananias Da Silva
Jose Luis Caicedo Barrera
Adalberto Carrasquilla
Alvaro Angulo
Alan Medina
Jose Juan Macias Guzman
1 - 3 Jose Juan Macias Guzman
1 - 4 Alan Medina
Alvaro Angulo Penalty awarded
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 0 | 0 | 54 | 49 | 90.74% | 5 | 0 | 85 | 6.8 | |||
| 15 | Bryan Colula | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 75 | 61 | 81.33% | 4 | 0 | 94 | 5.7 | |
| 10 | Nicolas Benedetti | Tiền vệ công | 3 | 1 | 5 | 40 | 37 | 92.5% | 9 | 0 | 67 | 7.8 | |
| 19 | Lucas Merolla | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 61 | 92.42% | 0 | 2 | 79 | 6.5 | |
| 16 | Jose Esquivel | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 1 | 13 | 6.5 | |
| 11 | Yoel Barcenas | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 29 | 6.2 | |
| 23 | Jordan Steeven Sierra Flores | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 42 | 6.5 | |
| 20 | Mauro Lainez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 2 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 1 | Ricardo Daniel Gutiérrez Hernández | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 1 | 28 | 6.5 | |
| 5 | Facundo Ezequiel Almada | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 85 | 78 | 91.76% | 0 | 0 | 97 | 6.2 | |
| 7 | Luiz Eduardo Teodora da Silva | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 20 | 20 | 100% | 0 | 0 | 26 | 6.2 | |
| 90 | Fabio Roberto Gomes Netto | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 1 | 33 | 7.6 | |
| 9 | Anderson Duarte | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 8 | Sebastian Emiliano Fierro Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 41 | 37 | 90.24% | 1 | 1 | 48 | 6.6 | |
| 34 | Omar Fernando Moreno Villegas | Forward | 2 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 26 | 7 | |
| 199 | Ivan Gonzalez | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 17 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Aaron Ramsey | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 1 | Keylor Navas Gamboa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 37 | 8.2 | |
| 5 | Ruben Duarte Sanchez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 45 | 6.8 | |
| 9 | Guillermo Martinez Ayala | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 3 | 22 | 8.1 | |
| 77 | Alvaro Angulo | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 6 | Nathanael Ananias Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 28 | 6 | |
| 11 | Jose Juan Macias Guzman | Forward | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 22 | Alan Medina | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 7.9 | |
| 28 | Adalberto Carrasquilla | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 1 | 21 | 6.7 | |
| 8 | Jose Luis Caicedo Barrera | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 0 | 59 | 7 | |
| 2 | Pablo Bennevendo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 43 | 6.5 | |
| 20 | Santiago Trigos Nava | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 0 | 57 | 7.3 | |
| 17 | Jorge Ruvalcaba | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 31 | 7.3 | |
| 7 | Rodrigo Lopez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 3 | 0 | 28 | 6.3 | |
| 215 | Angel Azuaje | Defender | 1 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 47 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ