Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Mazatlan FC 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Mazatlan FC vs San Diego FC hôm nay ngày 06/08/2025 lúc 09:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Mazatlan FC vs San Diego FC tại Leagues Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Mazatlan FC vs San Diego FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Anibal Godoy
Hirving Rodrigo Lozano Bahena Penalty cancelled
Ian Pilcher
Onni Valakari
Anders Dreyer
Pedro Soma
0 - 1 Onni Valakari
0 - 2 Onni Valakari
Aiden Harangi
Aiden Harangi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Bryan Colula | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 28 | 5.9 | |
| 10 | Nicolas Benedetti | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 0 | 32 | 6 | |
| 19 | Lucas Merolla | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 24 | 6.2 | |
| 16 | Jose Esquivel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 36 | 6.4 | |
| 23 | Jordan Steeven Sierra Flores | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 4 | Jair Diaz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.8 | |
| 2 | Jorge Garcia | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 37 | 6.1 | |
| 5 | Facundo Ezequiel Almada | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 0 | 48 | 6.7 | |
| 7 | Luiz Eduardo Teodora da Silva | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 90 | Fabio Roberto Gomes Netto | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 25 | 6.2 | |
| 13 | Victor Andre Alcaraz Diaz | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 33 | 18 | 54.55% | 0 | 0 | 43 | 7.4 | |
| 12 | Salvador Rodriguez Morales | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 21 | 6.2 | |
| 22 | Alberto Herrera | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 28 | Daniel Hernandez | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 9 | Anderson Duarte | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 8 | Sebastian Emiliano Fierro Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 1 | 0 | 39 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Anibal Godoy | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 78 | 70 | 89.74% | 0 | 1 | 90 | 7.3 | |
| 11 | Hirving Rodrigo Lozano Bahena | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 7 | 0 | 44 | 6.4 | |
| 22 | Franco Negri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 78 | 70 | 89.74% | 3 | 0 | 101 | 7.2 | |
| 10 | Anders Dreyer | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 3 | 0 | 27 | 6.3 | |
| 14 | Luca De La Torre | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 50 | 46 | 92% | 0 | 0 | 52 | 6.6 | |
| 8 | Onni Valakari | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 0 | 44 | 9.4 | |
| 97 | Christopher Mcvey | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 49 | 96.08% | 0 | 0 | 53 | 7 | |
| 77 | Alex Mighten | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 20 | 15 | 75% | 2 | 0 | 37 | 6.6 | |
| 1 | Carlos Dos Santos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 28 | 6.9 | |
| 9 | Tomas Angel Gutierrez | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 3 | 0 | 41 | 6.1 | |
| 5 | Hamady Diop | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 56 | 54 | 96.43% | 2 | 0 | 72 | 7.2 | |
| 19 | David Vazquez | Tiền vệ phải | 4 | 1 | 3 | 59 | 46 | 77.97% | 1 | 3 | 88 | 7.5 | |
| 15 | Pedro Soma | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 37 | 37 | 100% | 1 | 0 | 43 | 7.1 | |
| 23 | Aiden Harangi | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 22 | 6.4 | ||
| 26 | Manu Duah | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 84 | 78 | 92.86% | 0 | 3 | 88 | 7.8 | |
| 25 | Ian Pilcher | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 50 | 96.15% | 0 | 0 | 56 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ