Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Mazatlan FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Mazatlan FC vs Santos Laguna hôm nay ngày 22/10/2025 lúc 10:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Mazatlan FC vs Santos Laguna tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Mazatlan FC vs Santos Laguna hôm nay chính xác nhất tại đây.
Salvador Mariscal
Fran Villalba
Jesus Ocejo
1 - 1 Aldo Lopez Vargas
Kevin Alexander Palacios Salazar
1 - 2 Kevin Alexander Palacios Salazar
Diego Javier Medina Vazquez
Cristian Andres Dajome Arboleda
Edson Gutierrez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Bryan Colula | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 0 | 50 | 6.8 | |
| 16 | Jose Esquivel | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 23 | 6.3 | |
| 11 | Yoel Barcenas | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 7 | 7 | 100% | 3 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 4 | Jair Diaz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 26 | 6 | |
| 6 | Roberto Meraz | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 0 | 39 | 7.7 | |
| 20 | Mauro Lainez | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 24 | 23 | 95.83% | 4 | 1 | 38 | 6.7 | |
| 1 | Ricardo Daniel Gutiérrez Hernández | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 6 | 35.29% | 0 | 0 | 22 | 5.9 | |
| 5 | Facundo Ezequiel Almada | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 3 | 53 | 6.5 | |
| 7 | Luiz Eduardo Teodora da Silva | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 90 | Fabio Roberto Gomes Netto | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 2 | 22 | 6.7 | |
| 18 | Alan Torres | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 28 | Daniel Hernandez | Cánh phải | 2 | 0 | 8 | 25 | 24 | 96% | 13 | 0 | 56 | 7.6 | |
| 9 | Anderson Duarte | Cánh phải | 4 | 0 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 23 | 6.7 | |
| 26 | Angel Leyva | Defender | 1 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 6 | 36 | 5.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Anthony Lozano | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 16 | 6.8 | |
| 6 | Javier Guemez Lopez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 43 | 34 | 79.07% | 0 | 3 | 57 | 6.7 | |
| 4 | Jose Abella | Defender | 0 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 3 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 35 | Kevin Balanta Lucumi | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 1 | 53 | 6.2 | |
| 7 | Cristian Andres Dajome Arboleda | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 0 | 38 | 6.8 | |
| 21 | Fran Villalba | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 14 | 14 | 100% | 2 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 1 | Carlos Acevedo Lopez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 28 | 7.2 | |
| 13 | Jesus Ocejo | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 16 | 7.4 | |
| 19 | Oscar Haret Ortega Gatica | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 4 | 45 | 6.8 | |
| 5 | Aldo Lopez Vargas | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 2 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 1 | 25 | 7.2 | |
| 2 | Bruno Amione | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 3 | 3 | 54 | 6.9 | |
| 26 | Ramiro Sordo | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 14 | 63.64% | 5 | 0 | 47 | 6.7 | |
| 8 | Salvador Mariscal | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 20 | Kevin Alexander Palacios Salazar | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 14 | 7.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ