Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Mazatlan FC 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Mazatlan FC vs Tigres UANL hôm nay ngày 24/08/2025 lúc 08:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Mazatlan FC vs Tigres UANL tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Mazatlan FC vs Tigres UANL hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jesus Garza
Javier Ignacio Aquino Carmona
Andre Pierre Gignac
Fernando Gorriaran Fontes
Juan Jose Purata
1 - 1 Angel Correa
Juan Brunetta
Nicolas Ibanez
Uriel Antuna
Francisco Sebastian Cordova Reyes
2 - 2 Nicolas Ibanez
Andre Pierre Gignac Goal cancelled
Juan Jose Purata Goal cancelled
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Bryan Colula | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 3 | |
| 10 | Nicolas Benedetti | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 3 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 19 | Lucas Merolla | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 3 | 26 | 7.3 | |
| 11 | Yoel Barcenas | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 2 | 41 | 6.8 | |
| 23 | Jordan Steeven Sierra Flores | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 31 | 6.5 | |
| 4 | Jair Diaz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 4 | 36.36% | 1 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 6 | Roberto Meraz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 20 | Mauro Lainez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 16.67% | 0 | 2 | 23 | 6.6 | |
| 1 | Ricardo Daniel Gutiérrez Hernández | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 11 | 28.95% | 0 | 1 | 57 | 7.4 | |
| 2 | Jorge Garcia | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 5 | Facundo Ezequiel Almada | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 23 | 7.3 | |
| 7 | Luiz Eduardo Teodora da Silva | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 90 | Fabio Roberto Gomes Netto | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 5 | 23 | 7.8 | |
| 18 | Alan Torres | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 8 | Sebastian Emiliano Fierro Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 26 | 7.1 | |
| 34 | Omar Fernando Moreno Villegas | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.7 | |
| 26 | Angel Leyva | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 8 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Andre Pierre Gignac | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 1 | 23 | 6.1 | |
| 1 | Nahuel Ignacio Guzman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.1 | |
| 20 | Javier Ignacio Aquino Carmona | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 4 | 49 | 45 | 91.84% | 8 | 0 | 75 | 6.3 | |
| 7 | Angel Correa | Cánh phải | 5 | 2 | 1 | 46 | 36 | 78.26% | 6 | 0 | 66 | 6.5 | |
| 8 | Fernando Gorriaran Fontes | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 23 | 23 | 100% | 0 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 9 | Nicolas Ibanez | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 8 | 7.4 | |
| 11 | Juan Brunetta | Tiền vệ công | 4 | 1 | 1 | 45 | 40 | 88.89% | 3 | 0 | 55 | 7.1 | |
| 16 | Diego Lainez Leyva | Cánh phải | 4 | 2 | 6 | 53 | 47 | 88.68% | 13 | 0 | 82 | 7.3 | |
| 22 | Uriel Antuna | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 7 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 17 | Francisco Sebastian Cordova Reyes | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 3 | 17 | 6.5 | |
| 77 | Jonathan Ozziel Herrera Morales | Cánh phải | 6 | 1 | 4 | 44 | 39 | 88.64% | 5 | 2 | 69 | 6.4 | |
| 19 | Edgar Ivan Lopez Rodriguez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 16 | 6.1 | |
| 14 | Jesus Garza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 14 | 6 | |
| 23 | Romulo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 60 | 57 | 95% | 1 | 2 | 67 | 6.7 | |
| 4 | Juan Jose Purata | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 2 | 48 | 7.1 | |
| 2 | Joaquim Henrique Pereira Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 3 | 29 | 6.6 | |
| 34 | Bernardo Parra | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 42 | 40 | 95.24% | 0 | 1 | 46 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ