Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Mbeya City vs Dodoma Jiji FC, 18h00 ngày 03/02

Vòng 14
18:00 ngày 03/02/2026
Mbeya City
Đã kết thúc 1 - 1 (1 - 1)
Dodoma Jiji FC
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 23°C
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.25
0.90
+0.25
0.90
O 2.5
1.50
U 2.5
0.48
1
2.15
X
2.80
2
3.00
Hiệp 1
+0
0.65
-0
1.05
O 2.5
1.96
U 2.5
0.21

cúp quốc gia Tanzania » 14

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Mbeya City vs Dodoma Jiji FC hôm nay ngày 03/02/2026 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Mbeya City vs Dodoma Jiji FC tại cúp quốc gia Tanzania 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Mbeya City vs Dodoma Jiji FC hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Mbeya City vs Dodoma Jiji FC

Mbeya City Mbeya City
Phút
Dodoma Jiji FC Dodoma Jiji FC
10'
match goal 0 - 1 William Edgar Never Tigere
Kiến tạo: Gabriel Michael
Eliud Ambokile 1 - 1
Kiến tạo: Baraa Marei
match goal
26'
82'
match yellow.png Ngassa B.
90'
match yellow.png
90'
match yellow.png Nsata A.
90'
match yellow.png George Makanga

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Mbeya City VS Dodoma Jiji FC

Mbeya City Mbeya City
Dodoma Jiji FC Dodoma Jiji FC
4
 
Tổng cú sút
 
6
1
 
Sút trúng cầu môn
 
1
9
 
Phạt góc
 
5
0
 
Thẻ vàng
 
4
49%
 
Kiểm soát bóng
 
51%
3
 
Sút ra ngoài
 
5
97
 
Pha tấn công
 
80
88
 
Tấn công nguy hiểm
 
58
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
50%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
50%

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Mbeya City vs Dodoma Jiji FC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1
2 Bàn thua 1.33
2.33 Sút trúng cầu môn 1.67
6 Phạt góc 3
0.33 Thẻ vàng 3
42.33% Kiểm soát bóng 42.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 0.6
1.4 Bàn thua 0.8
2.3 Sút trúng cầu môn 2.1
2.4 Phạt góc 3.5
0.9 Thẻ vàng 2.1
45.2% Kiểm soát bóng 49.2%
3.9 Phạm lỗi 5.3

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Mbeya City (13trận)
Chủ Khách
Dodoma Jiji FC (12trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
2
2
0
HT-H/FT-T
0
2
0
4
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
2
0
0
0
HT-H/FT-H
3
0
3
2
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
1
0
1
HT-B/FT-B
1
1
0
0