Kết quả trận Mechelen vs Anderlecht, 00h30 ngày 16/03

Vòng 29
00:30 ngày 16/03/2026
Mechelen
Đã kết thúc 1 - 0 (0 - 0)
Anderlecht 1
Địa điểm: Veolia Stadium Achter de Kazerne
Thời tiết: Ít mây, 7℃~8℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+0.5
1.84
-0.5
1.892
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.98
Xỉu
1.833
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
9.2 8.1
2-0
16 12.5
2-1
10.5 41
3-1
23 111
3-2
29 71
4-2
76 61
4-3
111 101
0-0
10.5
1-1
6.5
2-2
13.5
3-3
51
4-4
191
AOS
-

VĐQG Bỉ » 30

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Mechelen vs Anderlecht hôm nay ngày 16/03/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Mechelen vs Anderlecht tại VĐQG Bỉ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Mechelen vs Anderlecht hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Mechelen vs Anderlecht

Mechelen Mechelen
Phút
Anderlecht Anderlecht
45'
match yellow.png Nathan De Cat
60'
match change Adriano Bertaccini
Ra sân: Tristan Degreef
60'
match change Mario Stroeykens
Ra sân: Enric Llansana
Bill Antonio
Ra sân: Moncef Zekri
match change
62'
Benito Raman
Ra sân: Kerim Mrabti
match change
63'
66'
match yellow.png Mario Stroeykens
67'
match yellow.png Mihajlo Ilic
68'
match yellow.png Nathan Saliba
72'
match yellow.png Adriano Bertaccini
Keano Vanrafelghem
Ra sân: Redouane Halhal
match change
84'
Ian Struyf
Ra sân: Bouke Boersma
match change
84'
86'
match change Killian Sardella
Ra sân: Ilay Camara
86'
match change Yari Verschaeren
Ra sân: Thorgan Hazard
89'
match yellow.pngmatch red Adriano Bertaccini
Massimo Decoene match yellow.png
90'
Massimo Decoene
Ra sân: Myron van Brederode
match change
90'
Keano Vanrafelghem match yellow.png
90'
90'
match yellow.png Moussa Diarra
90'
match yellow.png Colin Coosemans
Myron van Brederode 1 - 0 match goal
90'
90'
match change Ibrahim Kanate
Ra sân: Mihajlo Cvetkovic

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Mechelen VS Anderlecht

Mechelen Mechelen
Anderlecht Anderlecht
13
 
Tổng cú sút
 
17
5
 
Sút trúng cầu môn
 
4
9
 
Phạm lỗi
 
19
5
 
Phạt góc
 
4
19
 
Sút Phạt
 
9
1
 
Việt vị
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
8
0
 
Thẻ đỏ
 
1
40%
 
Kiểm soát bóng
 
60%
35
 
Đánh đầu
 
31
4
 
Cứu thua
 
4
8
 
Cản phá thành công
 
13
16
 
Thử thách
 
11
22
 
Long pass
 
23
5
 
Successful center
 
6
5
 
Sút ra ngoài
 
4
0
 
Dội cột/xà
 
2
15
 
Đánh đầu thành công
 
18
3
 
Cản sút
 
9
8
 
Rê bóng thành công
 
12
5
 
Đánh chặn
 
8
22
 
Ném biên
 
24
280
 
Số đường chuyền
 
429
72%
 
Chuyền chính xác
 
79%
66
 
Pha tấn công
 
125
44
 
Tấn công nguy hiểm
 
60
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
47%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
53%
2
 
Cơ hội lớn
 
2
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
6
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
9
7
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
8
56
 
Số pha tranh chấp thành công
 
53
1.13
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.45
1.76
 
Cú sút trúng đích
 
1.22
19
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
27
26
 
Số quả tạt chính xác
 
27
41
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
35
15
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
18
30
 
Phá bóng
 
24

Đội hình xuất phát

Substitutes

14
Benito Raman
27
Keano Vanrafelghem
18
Ian Struyf
38
Bill Antonio
39
Massimo Decoene
1
Ortwin De Wolf
11
Bilal Bafdili
21
Halil Ozdemir
12
Boureima Hassane Bande
Mechelen Mechelen 3-4-3
4-2-3-1 Anderlecht Anderlecht
13
Miras
3
Marsa
2
Halhal
33
Jago
23
Zekri
29
Salifou
6
Hammar
7
Koudou
9
Brederod...
28
Boersma
19
Mrabti
26
Cooseman...
7
Camara
15
Ilic
93
Diarra
6
Augustin...
13
Saliba
24
Llansana
83
Degreef
74
Cat
9
Cvetkovi...
11
Hazard

Substitutes

10
Yari Verschaeren
54
Killian Sardella
29
Mario Stroeykens
91
Adriano Bertaccini
99
Ibrahim Kanate
3
Lucas Hey
32
Justin Heekeren
79
Ali Maamar
78
Anas Tajaouart
Đội hình dự bị
Mechelen Mechelen
Benito Raman 14
Keano Vanrafelghem 27
Ian Struyf 18
Bill Antonio 38
Massimo Decoene 39
Ortwin De Wolf 1
Bilal Bafdili 11
Halil Ozdemir 21
Boureima Hassane Bande 12
Mechelen Anderlecht
10 Yari Verschaeren
54 Killian Sardella
29 Mario Stroeykens
91 Adriano Bertaccini
99 Ibrahim Kanate
3 Lucas Hey
32 Justin Heekeren
79 Ali Maamar
78 Anas Tajaouart

Dữ liệu đội bóng:Mechelen vs Anderlecht

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 2.33
1.33 Bàn thua 1.33
3.67 Sút trúng cầu môn 5
13.67 Phạm lỗi 16.67
3.67 Phạt góc 5
1.67 Thẻ vàng 5
44.33% Kiểm soát bóng 49.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 1.5
1.2 Bàn thua 1.1
3.8 Sút trúng cầu môn 5.1
13.3 Phạm lỗi 15.1
3.8 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 2.7
50.9% Kiểm soát bóng 54.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Mechelen (31trận)
Chủ Khách
Anderlecht (40trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
4
7
5
HT-H/FT-T
1
2
4
3
HT-B/FT-T
1
0
0
1
HT-T/FT-H
2
1
1
2
HT-H/FT-H
3
1
4
3
HT-B/FT-H
1
1
0
1
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
2
1
0
2
HT-B/FT-B
0
5
3
4

Mechelen Mechelen
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
14 Benito Raman Forward 0 0 0 0 0 0% 1 0 3 6.09
19 Kerim Mrabti Forward 2 0 2 15 13 86.67% 3 1 37 6.44
6 Fredrik Hammar Midfielder 2 0 0 30 18 60% 1 4 56 7.84
33 Tommy St Jago Defender 0 0 0 40 31 77.5% 1 1 65 7.02
9 Myron van Brederode Midfielder 1 1 3 24 20 83.33% 12 0 51 7.95
27 Keano Vanrafelghem Forward 1 1 0 3 2 66.67% 1 1 5 6.1
3 Jose Martinez Marsa Defender 0 0 1 32 22 68.75% 2 1 56 7.32
29 Dikeni-Rafid Salifou Tiền vệ trụ 1 0 0 23 17 73.91% 0 3 41 6.89
39 Massimo Decoene Defender 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 5.92
38 Bill Antonio Forward 0 0 1 12 8 66.67% 0 1 20 6.55
7 Therence Koudou Defender 0 0 0 28 23 82.14% 2 0 48 6.66
13 Nacho Miras Thủ môn 0 0 0 23 11 47.83% 0 0 34 7.51
2 Redouane Halhal Defender 0 0 0 30 25 83.33% 0 1 51 7.24
28 Bouke Boersma Tiền đạo cắm 4 2 1 9 4 44.44% 0 2 26 6.4
23 Moncef Zekri Defender 2 1 0 10 7 70% 3 0 26 6.79
18 Ian Struyf Defender 0 0 0 0 0 0% 0 0 2 6.27

Anderlecht Anderlecht
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
26 Colin Coosemans Thủ môn 0 0 0 34 26 76.47% 0 1 45 6.74
6 Ludwig Augustinsson Defender 3 0 4 37 29 78.38% 5 2 67 7.52
11 Thorgan Hazard Forward 2 2 2 45 37 82.22% 7 0 64 6.66
93 Moussa Diarra Trung vệ 1 0 0 44 40 90.91% 1 3 56 6.62
10 Yari Verschaeren Midfielder 0 0 0 1 0 0% 1 0 6 5.84
54 Killian Sardella Defender 0 0 0 2 1 50% 1 0 5 5.88
24 Enric Llansana Midfielder 0 0 0 24 20 83.33% 0 2 38 6.72
91 Adriano Bertaccini Forward 3 1 0 7 6 85.71% 0 0 13 5.04
29 Mario Stroeykens Midfielder 1 0 1 22 19 86.36% 1 1 26 6.11
13 Nathan Saliba Midfielder 3 1 1 44 35 79.55% 3 1 71 7.32
15 Mihajlo Ilic Defender 0 0 0 33 28 84.85% 0 3 43 6.33
7 Ilay Camara Midfielder 0 0 1 38 28 73.68% 4 1 67 6.65
83 Tristan Degreef Midfielder 1 0 1 26 18 69.23% 0 0 42 6.67
9 Mihajlo Cvetkovic Forward 2 0 1 19 11 57.89% 0 1 36 6.3
99 Ibrahim Kanate Forward 0 0 0 0 0 0% 0 0 1 6
74 Nathan De Cat Midfielder 0 0 3 46 33 71.74% 3 2 66 7.28

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ