Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Mechelen
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Mechelen vs Charleroi hôm nay ngày 18/05/2025 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Mechelen vs Charleroi tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Mechelen vs Charleroi hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Yacine Titraoui
Zan Rogelj
Isaac Mbenza
Alexis Flips
Vetle Dragsnes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Benito Raman | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 1 | 22 | 5.9 | |
| 16 | Rob Schoofs | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 3 | 66 | 58 | 87.88% | 6 | 0 | 82 | 6.82 | |
| 11 | Nikola Storm | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 20 | 5.72 | |
| 77 | Patrick Pflucke | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 7 | Geoffry Hairemans | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 2 | 0 | 52 | 6.24 | |
| 20 | Lion Lauberbach | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 17 | 7.51 | |
| 23 | Daam Foulon | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 3 | 0 | 17 | 6.27 | |
| 33 | Fredrik Hammar | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 59 | 53 | 89.83% | 0 | 1 | 72 | 6.99 | |
| 1 | Ortwin De Wolf | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 47 | 6.56 | |
| 21 | Stephen Welsh | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 89 | 85 | 95.51% | 0 | 3 | 95 | 6.41 | |
| 4 | Toon Raemaekers | Trung vệ | 3 | 0 | 1 | 93 | 86 | 92.47% | 0 | 4 | 114 | 7.47 | |
| 17 | Rafik Belghali | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 74 | 65 | 87.84% | 4 | 0 | 96 | 6.82 | |
| 38 | Bill Antonio | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 28 | 21 | 75% | 2 | 0 | 56 | 6.09 | |
| 35 | Bilal Bafdili | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 0 | 12 | 6.94 | |
| 10 | Petter Nosa Dahl | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 9 | 8 | 88.89% | 3 | 0 | 20 | 6.32 | |
| 5 | Moncef Zekri | Defender | 0 | 0 | 1 | 38 | 34 | 89.47% | 2 | 0 | 51 | 6.62 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Vetle Dragsnes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.14 | |
| 7 | Isaac Mbenza | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 11 | 6.07 | |
| 29 | Zan Rogelj | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 6 | 6.21 | |
| 70 | Alexis Flips | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 25% | 1 | 0 | 7 | 6.09 | |
| 17 | Antoine Bernier | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 19 | 6.29 | |
| 24 | Mardochee Nzita | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 56 | 7.94 | |
| 98 | Jeremy Petris | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 2 | 1 | 42 | 6.84 | |
| 19 | Nikola Stulic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 22 | 6.21 | |
| 10 | Parfait Guiagon | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 1 | 0 | 45 | 6.69 | |
| 21 | Stelios Andreou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 1 | 45 | 6.73 | |
| 5 | Etienne Camara | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 2 | 45 | 6.58 | |
| 6 | Adem Zorgane | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 74 | 64 | 86.49% | 3 | 2 | 92 | 7.47 | |
| 55 | Martin Delavallee | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 0 | 41 | 7.22 | |
| 95 | Cheick Keita | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 1 | 34 | 6.54 | |
| 22 | Yacine Titraoui | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 50 | 39 | 78% | 2 | 0 | 61 | 7.74 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ