Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Mechelen
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Mechelen vs FCV Dender EH hôm nay ngày 05/04/2025 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Mechelen vs FCV Dender EH tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Mechelen vs FCV Dender EH hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lennard Hens
Mohamed Berte
David Hrncar
5 - 1 Bruny Nsimba
Ridwane MBarki
Jordan Attah Kadiri
Noah Mbamba
5 - 2 Mohamed Berte
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Rob Schoofs | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 2 | 60 | 54 | 90% | 0 | 0 | 75 | 8.5 | |
| 19 | Kerim Mrabti | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 14 | 6.23 | |
| 11 | Nikola Storm | Cánh trái | 4 | 2 | 3 | 26 | 21 | 80.77% | 2 | 0 | 42 | 8.21 | |
| 77 | Patrick Pflucke | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 33 | 28 | 84.85% | 5 | 0 | 49 | 7.86 | |
| 7 | Geoffry Hairemans | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 3 | 49 | 7.25 | |
| 6 | Ahmed Touba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 1 | 36 | 6.77 | |
| 20 | Lion Lauberbach | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 4 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 2 | 37 | 9.51 | |
| 33 | Fredrik Hammar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 59 | 52 | 88.14% | 1 | 2 | 73 | 7.43 | |
| 1 | Ortwin De Wolf | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 49 | 31 | 63.27% | 0 | 0 | 56 | 6.11 | |
| 8 | Mory Konate | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 30 | 6.14 | |
| 21 | Stephen Welsh | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 65 | 64 | 98.46% | 0 | 2 | 81 | 6.98 | |
| 27 | Keano Vanrafelghem | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.06 | |
| 17 | Rafik Belghali | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 26 | 25 | 96.15% | 3 | 0 | 38 | 7.21 | |
| 3 | Jose Martinez Marsa | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 59 | 52 | 88.14% | 2 | 0 | 71 | 7.36 | |
| 38 | Bill Antonio | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 5.97 | |
| 35 | Bilal Bafdili | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.88 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Michael Verrips | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 31 | 5.35 | |
| 10 | Lennard Hens | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 2 | 0 | 31 | 6.3 | |
| 22 | Gilles Ruyssen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 43 | 82.69% | 0 | 1 | 61 | 5.85 | |
| 16 | Roman Kvet | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 52 | 45 | 86.54% | 1 | 1 | 60 | 5.9 | |
| 18 | Nathan Rodes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 64 | 54 | 84.38% | 0 | 0 | 73 | 5.66 | |
| 11 | Aurelien Scheidler | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 2 | 22 | 6.23 | |
| 20 | David Hrncar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 3 | 1 | 30 | 7.07 | |
| 21 | Kobe Cools | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 55 | 98.21% | 0 | 2 | 70 | 5.94 | |
| 77 | Bruny Nsimba | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 15 | 9 | 60% | 2 | 3 | 25 | 7.08 | |
| 24 | Malcolm Viltard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 4 | 0 | 40 | 5.6 | |
| 17 | Noah Mbamba | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 1 | 60 | 6.3 | |
| 90 | Mohamed Berte | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 15 | 7.14 | |
| 88 | Fabio Ferraro | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 32 | 5.88 | |
| 4 | Bryan Goncalves | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 2 | 1 | 53 | 5.71 | |
| 7 | Ridwane MBarki | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 20 | 6.23 | |
| 0 | Jordan Kadiri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.07 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ