Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Mechelen
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Mechelen vs KAA Gent hôm nay ngày 08/02/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Mechelen vs KAA Gent tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Mechelen vs KAA Gent hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Dante Vanzeir
Jordan Torunarigha
Andri Lucas Gudjohnsen
Samuel Kotto
Tiago Araujo
Omri Gandelman
3 - 2 Andri Lucas Gudjohnsen
3 - 3 Hugo Gambor
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Benito Raman | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 3 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 23 | 8.62 | |
| 16 | Rob Schoofs | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 5 | 43 | 37 | 86.05% | 8 | 0 | 62 | 8.54 | |
| 11 | Nikola Storm | Cánh trái | 4 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 3 | 0 | 39 | 6.56 | |
| 7 | Geoffry Hairemans | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 25 | 23 | 92% | 1 | 3 | 39 | 7.57 | |
| 33 | Fredrik Hammar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 26 | 6.73 | |
| 1 | Ortwin De Wolf | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 24 | 6.42 | |
| 21 | Stephen Welsh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 3 | 41 | 6.5 | |
| 4 | Toon Raemaekers | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 48 | 40 | 83.33% | 0 | 1 | 65 | 6.72 | |
| 17 | Rafik Belghali | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 0 | 35 | 6.95 | |
| 3 | Jose Martinez Marsa | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 1 | 34 | 6.44 | |
| 38 | Bill Antonio | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 4 | 0 | 26 | 6.32 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Sven Kums | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 40 | 34 | 85% | 2 | 0 | 49 | 6.13 | |
| 33 | Davy Roef | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 29 | 6.55 | |
| 14 | Dante Vanzeir | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 29 | 7.18 | |
| 23 | Jordan Torunarigha | Defender | 0 | 0 | 0 | 59 | 53 | 89.83% | 0 | 2 | 70 | 5.87 | |
| 13 | Stefan Mitrovic | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 1 | 42 | 5.84 | |
| 12 | Hugo Gambor | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 1 | 53 | 5.8 | |
| 18 | Matisse Samoise | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 2 | 0 | 52 | 6.57 | |
| 3 | Archie Brown | Defender | 1 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 2 | 3 | 49 | 6.2 | |
| 15 | Atsuki Ito | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 38 | 6.15 | |
| 16 | Mathias Delorge-Knieper | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 55 | 42 | 76.36% | 0 | 1 | 60 | 6.13 | |
| 9 | Andri Lucas Gudjohnsen | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.97 | |
| 11 | Momodou Sonko | Forward | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 19 | 5.89 | |
| 2 | Samuel Kotto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 14 | 6.25 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ