Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Mechelen
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Mechelen vs KAS Eupen hôm nay ngày 02/09/2023 lúc 23:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Mechelen vs KAS Eupen tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Mechelen vs KAS Eupen hôm nay chính xác nhất tại đây.
Regan Charles-Cook
Teddy Alloh
Jerome Deom
Boris Lambert
Jan Kral
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Rob Schoofs | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 30 | 21 | 70% | 0 | 0 | 40 | 6.36 | |
| 5 | Sandy Walsh | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 0 | 46 | 6.54 | |
| 27 | David Bates | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 62 | 61 | 98.39% | 0 | 1 | 68 | 6.77 | |
| 19 | Kerim Mrabti | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 27 | 6.39 | |
| 11 | Nikola Storm | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 20 | 19 | 95% | 3 | 0 | 28 | 6.56 | |
| 30 | Jordi Vanlerberghe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 62 | 88.57% | 0 | 1 | 76 | 6.9 | |
| 7 | Geoffry Hairemans | Cánh phải | 2 | 0 | 3 | 25 | 25 | 100% | 1 | 0 | 35 | 6.64 | |
| 1 | Gaetan Coucke | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 20 | 6.72 | |
| 20 | Lion Lauberbach | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 13 | 6.09 | |
| 23 | Daam Foulon | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 2 | 2 | 51 | 6.85 | |
| 8 | Mory Konate | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 24 | 24 | 100% | 0 | 0 | 30 | 6.68 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Alfred Finnbogason | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 18 | 6.28 | |
| 4 | Gudlaugur Victor Palsson | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 33 | 6.61 | |
| 3 | Jason Alan Davidson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 2 | 46 | 6.64 | |
| 19 | Milos Pantovic | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 21 | 6.09 | |
| 6 | Brandon Baiye | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.29 | |
| 2 | Yentl Van Genechten | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 26 | 6.26 | |
| 24 | Gabriel Slonina | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 25 | 6.65 | |
| 35 | Boris Lambert | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 19 | 6.34 | |
| 15 | Gary Magnee | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 5 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 7 | Isaac Nuhu | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 12 | 6.12 | |
| 28 | Rune Paeshuyse | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 31 | 6.49 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ