Kết quả trận Mechelen vs Racing Genk, 02h45 ngày 14/02

Vòng 25
02:45 ngày 14/02/2026
Mechelen
Đã kết thúc 2 - 3 (1 - 1)
Racing Genk
Địa điểm: Veolia Stadium Achter de Kazerne
Thời tiết: Nhiều mây, 2℃~3℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+1
1.8
-1
1.934
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.98
Xỉu
1.833
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
10.5 8.5
2-0
17.5 12
2-1
10.5 41
3-1
26 111
3-2
29 71
4-2
76 51
4-3
111 91
0-0
12
1-1
6.7
2-2
13
3-3
46
4-4
181
AOS
-

VĐQG Bỉ » 30

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Mechelen vs Racing Genk hôm nay ngày 14/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Mechelen vs Racing Genk tại VĐQG Bỉ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Mechelen vs Racing Genk hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Mechelen vs Racing Genk

Mechelen Mechelen
Phút
Racing Genk Racing Genk
Fredrik Hammar match yellow.png
11'
Myron van Brederode 1 - 0 match goal
19'
26'
match goal 1 - 1 Aaron Bibout
30'
match yellow.png Junya Ito
Kerim Mrabti 2 - 1
Kiến tạo: Myron van Brederode
match goal
49'
61'
match goal 2 - 2 Bryan Heynen
62'
match change Yira Sor
Ra sân: Junya Ito
62'
match change Jarne Steuckers
Ra sân: Yaimar Medina
Bill Antonio
Ra sân: Keano Vanrafelghem
match change
67'
71'
match yellow.png Daan Heymans
Redouane Halhal match yellow.png
74'
76'
match pen 2 - 3 Daan Heymans
Benito Raman
Ra sân: Mathis Servais
match change
80'
80'
match change Robin Mirisola
Ra sân: Aaron Bibout
81'
match yellow.png Robin Mirisola
Maxim Kireev
Ra sân: Myron van Brederode
match change
84'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Mechelen VS Racing Genk

Mechelen Mechelen
Racing Genk Racing Genk
13
 
Tổng cú sút
 
12
6
 
Sút trúng cầu môn
 
7
11
 
Phạm lỗi
 
13
2
 
Phạt góc
 
4
13
 
Sút Phạt
 
10
3
 
Việt vị
 
0
2
 
Thẻ vàng
 
3
43%
 
Kiểm soát bóng
 
57%
1
 
Đánh đầu
 
11
4
 
Cứu thua
 
4
13
 
Cản phá thành công
 
12
7
 
Thử thách
 
6
16
 
Long pass
 
24
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
6
 
Successful center
 
3
6
 
Sút ra ngoài
 
4
1
 
Dội cột/xà
 
1
11
 
Đánh đầu thành công
 
9
1
 
Cản sút
 
1
7
 
Rê bóng thành công
 
9
12
 
Đánh chặn
 
9
18
 
Ném biên
 
18
362
 
Số đường chuyền
 
493
80%
 
Chuyền chính xác
 
83%
86
 
Pha tấn công
 
108
42
 
Tấn công nguy hiểm
 
67
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
42%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
58%
1
 
Cơ hội lớn
 
4
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
10
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
10
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
49
 
Số pha tranh chấp thành công
 
40
1.71
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
2.99
1.58
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.08
0.13
 
xG Set Play
 
1.13
1.71
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
2.2
1.93
 
Cú sút trúng đích
 
3.5
23
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
32
20
 
Số quả tạt chính xác
 
17
38
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
31
11
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
9
27
 
Phá bóng
 
35

Đội hình xuất phát

Substitutes

14
Benito Raman
38
Bill Antonio
10
Maxim Kireev
11
Bilal Bafdili
8
Mory Konate
23
Moncef Zekri
29
Dikeni-Rafid Salifou
15
Tijn Van Ingelgom
12
Boureima Hassane Bande
Mechelen Mechelen 3-4-1-2
3-4-3 Racing Genk Racing Genk
13
Miras
3
Marsa
2
Halhal
33
Jago
17
Servais
19
Mrabti
6
Hammar
7
Koudou
9
Brederod...
27
Vanrafel...
28
Boersma
26
Lawal
3
Sadick
6
Smets
18
Kayembe
77
Ouahdi
8
Heynen
38
Heymans
19
Medina
10
Ito
23
Bibout
20
Karetsas

Substitutes

29
Robin Mirisola
7
Jarne Steuckers
14
Yira Sor
24
Nikolas Sattlberger
32
Noah Adedeji-Sternberg
44
Josue Ndenge Kongolo
1
Hendrik Van Crombrugge
27
Ken Nkuba
21
Ibrahima Sory Bangoura
Đội hình dự bị
Mechelen Mechelen
Benito Raman 14
Bill Antonio 38
Maxim Kireev 10
Bilal Bafdili 11
Mory Konate 8
Moncef Zekri 23
Dikeni-Rafid Salifou 29
Tijn Van Ingelgom 15
Boureima Hassane Bande 12
Mechelen Racing Genk
29 Robin Mirisola
7 Jarne Steuckers
14 Yira Sor
24 Nikolas Sattlberger
32 Noah Adedeji-Sternberg
44 Josue Ndenge Kongolo
1 Hendrik Van Crombrugge
27 Ken Nkuba
21 Ibrahima Sory Bangoura

Dữ liệu đội bóng:Mechelen vs Racing Genk

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1
1.33 Bàn thua 1.67
3.67 Sút trúng cầu môn 3.33
13.67 Phạm lỗi 11
3.67 Phạt góc 5
1.67 Thẻ vàng 1.67
44.33% Kiểm soát bóng 47%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 1.6
1.2 Bàn thua 1.6
3.8 Sút trúng cầu môn 5.5
13.3 Phạm lỗi 9.7
3.8 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 1.6
50.9% Kiểm soát bóng 51.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Mechelen (31trận)
Chủ Khách
Racing Genk (45trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
4
4
5
HT-H/FT-T
1
2
6
1
HT-B/FT-T
1
0
0
1
HT-T/FT-H
2
1
2
0
HT-H/FT-H
3
1
3
3
HT-B/FT-H
1
1
1
1
HT-T/FT-B
1
0
0
1
HT-H/FT-B
2
1
1
4
HT-B/FT-B
0
5
7
5

Mechelen Mechelen
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
19 Kerim Mrabti Forward 2 2 0 29 25 86.21% 1 1 44 7.59
6 Fredrik Hammar Midfielder 0 0 1 14 12 85.71% 0 1 25 6.64
33 Tommy St Jago Defender 1 0 0 42 39 92.86% 0 0 49 5.85
9 Myron van Brederode Midfielder 2 2 2 32 26 81.25% 3 0 46 8.29
17 Mathis Servais Midfielder 1 1 0 25 21 84% 5 1 41 6.4
27 Keano Vanrafelghem Forward 0 0 0 14 12 85.71% 1 1 25 6.13
3 Jose Martinez Marsa Defender 0 0 0 36 26 72.22% 0 0 54 5.89
38 Bill Antonio Forward 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6
7 Therence Koudou Defender 0 0 0 21 18 85.71% 2 0 32 5.95
13 Nacho Miras Thủ môn 0 0 0 17 12 70.59% 0 0 26 6.97
2 Redouane Halhal Defender 0 0 0 36 35 97.22% 0 0 50 6.54
28 Bouke Boersma Tiền đạo cắm 1 0 1 21 11 52.38% 0 4 34 7.1

Racing Genk Racing Genk
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
18 Joris Kayembe Defender 0 0 0 49 42 85.71% 3 0 63 6.16
10 Junya Ito Midfielder 1 1 0 38 31 81.58% 4 1 52 6.47
8 Bryan Heynen Midfielder 1 1 1 34 27 79.41% 0 0 45 7.24
38 Daan Heymans Midfielder 2 1 1 34 29 85.29% 0 1 47 6.52
3 Mujaid Sadick Defender 0 0 0 47 45 95.74% 0 0 54 6.34
26 Tobias Lawal Thủ môn 0 0 0 18 17 94.44% 0 0 26 6.9
7 Jarne Steuckers Midfielder 0 0 1 5 4 80% 0 0 5 6.2
14 Yira Sor Forward 0 0 0 0 0 0% 0 0 2 6.07
77 Zakaria El Ouahdi Defender 1 1 2 54 44 81.48% 3 1 76 6.62
6 Matte Smets Defender 0 0 0 63 59 93.65% 0 0 72 6.31
19 Yaimar Medina Defender 0 0 0 19 17 89.47% 1 1 28 6.25
23 Aaron Bibout Forward 4 1 0 17 11 64.71% 0 2 30 7.57
20 Konstantinos Karetsas Midfielder 2 1 1 27 23 85.19% 5 0 48 6.94

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ