Mechelen
+0.25 0.98
-0.25 0.80
2.5 0.82
u 0.90
3.03
2.04
3.30
+0.25 0.98
-0.25 1.09
1.25 1.09
u 0.61
3.48
2.53
2.21
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Mechelen vs Racing Genk hôm nay ngày 14/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Mechelen vs Racing Genk tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Mechelen vs Racing Genk hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Aaron Bibout
Junya Ito
2 - 2 Bryan Heynen
Yira Sor
Jarne Steuckers
Daan Heymans
2 - 3 Daan Heymans
Robin Mirisola
Robin Mirisola
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Kerim Mrabti | Forward | 2 | 2 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 1 | 44 | 7.59 | |
| 6 | Fredrik Hammar | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 25 | 6.64 | |
| 33 | Tommy St Jago | Defender | 1 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 0 | 49 | 5.85 | |
| 9 | Myron van Brederode | Midfielder | 2 | 2 | 2 | 32 | 26 | 81.25% | 3 | 0 | 46 | 8.29 | |
| 17 | Mathis Servais | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 25 | 21 | 84% | 5 | 1 | 41 | 6.4 | |
| 27 | Keano Vanrafelghem | Forward | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 1 | 25 | 6.13 | |
| 3 | Jose Martinez Marsa | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 0 | 54 | 5.89 | |
| 38 | Bill Antonio | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 7 | Therence Koudou | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 0 | 32 | 5.95 | |
| 13 | Nacho Miras | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 26 | 6.97 | |
| 2 | Redouane Halhal | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 35 | 97.22% | 0 | 0 | 50 | 6.54 | |
| 28 | Bouke Boersma | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 21 | 11 | 52.38% | 0 | 4 | 34 | 7.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Joris Kayembe | Defender | 0 | 0 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 3 | 0 | 63 | 6.16 | |
| 10 | Junya Ito | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 4 | 1 | 52 | 6.47 | |
| 8 | Bryan Heynen | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 0 | 45 | 7.24 | |
| 38 | Daan Heymans | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 1 | 47 | 6.52 | |
| 3 | Mujaid Sadick | Defender | 0 | 0 | 0 | 47 | 45 | 95.74% | 0 | 0 | 54 | 6.34 | |
| 26 | Tobias Lawal | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 26 | 6.9 | |
| 7 | Jarne Steuckers | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.2 | |
| 14 | Yira Sor | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.07 | |
| 77 | Zakaria El Ouahdi | Defender | 1 | 1 | 2 | 54 | 44 | 81.48% | 3 | 1 | 76 | 6.62 | |
| 6 | Matte Smets | Defender | 0 | 0 | 0 | 63 | 59 | 93.65% | 0 | 0 | 72 | 6.31 | |
| 19 | Yaimar Medina | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 1 | 28 | 6.25 | |
| 23 | Aaron Bibout | Forward | 4 | 1 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 2 | 30 | 7.57 | |
| 20 | Konstantinos Karetsas | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 5 | 0 | 48 | 6.94 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ