Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Mechelen
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Mechelen vs Standard Liege hôm nay ngày 27/12/2024 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Mechelen vs Standard Liege tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Mechelen vs Standard Liege hôm nay chính xác nhất tại đây.
Dennis Eckert
Sotiris Alexandropoulos
Souleyman Doumbia
Soufiane Benjdida
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Benito Raman | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 24 | 6.19 | |
| 16 | Rob Schoofs | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 74 | 57 | 77.03% | 1 | 1 | 93 | 7.49 | |
| 5 | Sandy Walsh | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 85 | 76 | 89.41% | 1 | 0 | 93 | 6.41 | |
| 19 | Kerim Mrabti | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 59 | 50 | 84.75% | 0 | 1 | 69 | 6.6 | |
| 77 | Patrick Pflucke | Cánh trái | 2 | 0 | 4 | 41 | 37 | 90.24% | 5 | 0 | 59 | 7.42 | |
| 7 | Geoffry Hairemans | Cánh phải | 2 | 0 | 3 | 41 | 27 | 65.85% | 2 | 3 | 54 | 6.78 | |
| 9 | Julien Ngoy | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 6 | Ahmed Touba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 91 | 78 | 85.71% | 1 | 1 | 105 | 6.86 | |
| 20 | Lion Lauberbach | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 10 | 6.21 | |
| 1 | Ortwin De Wolf | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 1 | 31 | 7.05 | |
| 4 | Toon Raemaekers | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 97 | 86 | 88.66% | 0 | 4 | 110 | 7.31 | |
| 32 | Aziz Ouattara Mohammed | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 18 | 6.11 | |
| 17 | Rafik Belghali | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 15 | 6.11 | |
| 3 | Jose Martinez Marsa | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 57 | 43 | 75.44% | 2 | 0 | 78 | 6.24 | |
| 35 | Bilal Bafdili | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 6.12 | |
| 10 | Petter Nosa Dahl | Cánh trái | 4 | 1 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 39 | 6.77 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Andi Zeqiri | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 31 | 6.43 | |
| 15 | Souleyman Doumbia | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 5 | 6.28 | |
| 11 | Dennis Eckert | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 2 | 2 | 39 | 5.97 | |
| 6 | Sotiris Alexandropoulos | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 1 | 3 | 56 | 6.6 | |
| 88 | Henry Lawrence | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 0 | 59 | 6.68 | |
| 13 | Marlon Fossey | Defender | 1 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 1 | 3 | 54 | 6.91 | |
| 29 | Daan Dierckx | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 2 | 40 | 6.88 | |
| 8 | Isaac Price | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 43 | 30 | 69.77% | 1 | 0 | 57 | 7.26 | |
| 25 | Ibe Hautekiet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 3 | 57 | 7.44 | |
| 40 | Matthieu Luka Epolo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 14 | 46.67% | 0 | 0 | 46 | 7.94 | |
| 14 | Kuavita L. | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 4 | 0 | 37 | 6.4 | |
| 17 | Ilay Camara | Defender | 1 | 0 | 2 | 39 | 31 | 79.49% | 6 | 0 | 68 | 6.71 | |
| 21 | Soufiane Benjdida | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ