Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Mechelen
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Mechelen vs Standard Liege hôm nay ngày 29/11/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Mechelen vs Standard Liege tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Mechelen vs Standard Liege hôm nay chính xác nhất tại đây.
Dennis Eckert
Timothe Nkada
Kuavita L.
0 - 1 Dennis Eckert
Tobias Mohr
Alexandro Calut
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Benito Raman | Forward | 2 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 20 | Lion Lauberbach | Forward | 2 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 1 | 2 | 34 | 6.4 | |
| 8 | Mory Konate | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 41 | 40 | 97.56% | 0 | 0 | 45 | 6.4 | |
| 33 | Tommy St Jago | Defender | 0 | 0 | 0 | 66 | 59 | 89.39% | 0 | 0 | 81 | 6.5 | |
| 9 | Myron van Brederode | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 17 | Mathis Servais | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 2 | 0 | 56 | 6.6 | |
| 3 | Jose Martinez Marsa | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 2 | 0 | 48 | 6.4 | |
| 29 | Dikeni-Rafid Salifou | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 1 | 37 | 6.8 | |
| 7 | Therence Koudou | Defender | 0 | 0 | 2 | 40 | 30 | 75% | 4 | 0 | 59 | 6.1 | |
| 13 | Nacho Miras | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 1 | 29 | 6.8 | |
| 18 | Ian Struyf | Defender | 0 | 0 | 0 | 55 | 43 | 78.18% | 0 | 1 | 64 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 94 | Casper Nielsen | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 2 | 1 | 35 | 7.5 | |
| 9 | Thomas Henry | Forward | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 2 | 22 | 6.7 | |
| 7 | Tobias Mohr | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 29 | 25 | 86.21% | 4 | 2 | 47 | 7.4 | |
| 27 | Mo El Hankouri | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 1 | 49 | 6.9 | |
| 10 | Dennis Eckert | Forward | 1 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 2 | 18 | 7.7 | |
| 24 | Josue Homawoo | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 0 | 56 | 7 | |
| 59 | Timothe Nkada | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.6 | |
| 20 | Ibrahim Karamoko | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 2 | 44 | 6.3 | |
| 18 | Henry Lawrence | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 2 | 0 | 53 | 6.9 | |
| 29 | Daan Dierckx | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 25 | Ibe Hautekiet | Defender | 0 | 0 | 1 | 62 | 56 | 90.32% | 0 | 2 | 69 | 6.9 | |
| 1 | Matthieu Luka Epolo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 8 | Nayel Mehssatou | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 1 | 37 | 7.2 | |
| 14 | Kuavita L. | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ