Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Mechelen 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Mechelen vs Westerlo hôm nay ngày 23/04/2025 lúc 01:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Mechelen vs Westerlo tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Mechelen vs Westerlo hôm nay chính xác nhất tại đây.
Emin Bayram
0 - 1 Matija Frigan
Amando Lapage
Islam Slimani
1 - 2 Isa Sakamoto
Alfie Devine
Griffin Yow
2 - 3 Thomas Van den Keybus
Thomas Van den Keybus
Roman Neustadter
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Rob Schoofs | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 31 | 24 | 77.42% | 1 | 1 | 40 | 6.32 | |
| 19 | Kerim Mrabti | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.76 | |
| 11 | Nikola Storm | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 5 | 0 | 20 | 6.89 | |
| 77 | Patrick Pflucke | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 5 | 0 | 45 | 6.27 | |
| 7 | Geoffry Hairemans | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 31 | 21 | 67.74% | 2 | 5 | 44 | 6.39 | |
| 20 | Lion Lauberbach | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 15 | 5.34 | |
| 33 | Fredrik Hammar | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 1 | 62 | 7.62 | |
| 21 | Stephen Welsh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 1 | 52 | 6.34 | |
| 29 | Bas Van den Eynden | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 1 | 0 | 61 | 5.74 | |
| 27 | Keano Vanrafelghem | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 3 | 0 | 30 | 6.86 | |
| 17 | Rafik Belghali | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 2 | 0 | 55 | 6.57 | |
| 3 | Jose Martinez Marsa | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 56 | 45 | 80.36% | 1 | 0 | 71 | 6.1 | |
| 35 | Bilal Bafdili | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 13 | 6.23 | |
| 10 | Petter Nosa Dahl | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.13 | |
| 22 | Nacho Miras | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 0 | 30 | 6.26 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Roman Neustadter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 19 | Islam Slimani | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 19 | 6.52 | |
| 15 | Serhiy Sydorchuk | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 50 | 44 | 88% | 0 | 2 | 59 | 6.49 | |
| 34 | Dogucan Haspolat | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 57 | 47 | 82.46% | 8 | 0 | 80 | 7.92 | |
| 22 | Bryan Reynolds | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 6 | 1 | 60 | 6.29 | |
| 18 | Griffin Yow | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 17 | 6.16 | |
| 40 | Emin Bayram | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 2 | 31 | 6 | |
| 39 | Thomas Van den Keybus | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 36 | 7.17 | |
| 99 | Andreas Jungdal | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 38 | 7.78 | |
| 10 | Alfie Devine | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 21 | 5.99 | |
| 9 | Matija Frigan | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 2 | 24 | 7.63 | |
| 25 | Tuur Rommens | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 44 | 36 | 81.82% | 7 | 0 | 74 | 7.23 | |
| 13 | Isa Sakamoto | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 1 | 54 | 7.58 | |
| 77 | Josimar Alcocer | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 36 | 34 | 94.44% | 3 | 0 | 64 | 7.14 | |
| 73 | Amando Lapage | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 41 | 40 | 97.56% | 0 | 1 | 43 | 5.5 | |
| 44 | Luka Vuskovic | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 87 | 83 | 95.4% | 0 | 2 | 97 | 6.71 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ