Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Mechelen
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Mechelen vs Westerlo hôm nay ngày 03/08/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Mechelen vs Westerlo tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Mechelen vs Westerlo hôm nay chính xác nhất tại đây.
Allahyar Sayyadmanesh Penalty awarded
0 - 1 Nicolas Madsen
0 - 2 Luka Vuskovic
Emir Ortakaya
Josimar Alcocer
Matija Frigan
Serhiy Sydorchuk
Serhiy Sydorchuk
1 - 3 Josimar Alcocer
Dogucan Haspolat
Edisson Jordanov
Matija Frigan
2 - 4 Matija Frigan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Rob Schoofs | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 51 | 41 | 80.39% | 1 | 1 | 61 | 6.2 | |
| 19 | Kerim Mrabti | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 2 | 1 | 44 | 6.7 | |
| 11 | Nikola Storm | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 4 | 0 | 24 | 7.5 | |
| 77 | Patrick Pflucke | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 44 | 36 | 81.82% | 10 | 0 | 71 | 7 | |
| 7 | Geoffry Hairemans | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 20 | Lion Lauberbach | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 2 | 39 | 7.2 | |
| 23 | Daam Foulon | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 57 | 50 | 87.72% | 4 | 3 | 79 | 6.6 | |
| 1 | Ortwin De Wolf | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 1 | 36 | 6.9 | |
| 4 | Toon Raemaekers | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 76 | 59 | 77.63% | 1 | 6 | 95 | 6 | |
| 29 | Bas Van den Eynden | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 68 | 63 | 92.65% | 0 | 3 | 83 | 6.5 | |
| 32 | Aziz Ouattara Mohammed | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 29 | 6.4 | |
| 17 | Rafik Belghali | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 27 | 6.5 | |
| 3 | Jose Martinez Marsa | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 0 | 46 | 6.6 | |
| 35 | Bilal Bafdili | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 1 | 19 | 6.2 | |
| 10 | Petter Nosa Dahl | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 19 | 6.5 | |
| 36 | Elton Yeboah | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Roman Neustadter | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 0 | 0 | 56 | 6.8 | |
| 1 | Sinan Bolat | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 17 | 50% | 0 | 0 | 38 | 6.3 | |
| 32 | Edisson Jordanov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 15 | Serhiy Sydorchuk | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 2 | 7 | 7.1 | |
| 34 | Dogucan Haspolat | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 26 | 24 | 92.31% | 5 | 0 | 42 | 7.6 | |
| 8 | Nicolas Madsen | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 0 | 46 | 34 | 73.91% | 1 | 2 | 62 | 7.3 | |
| 7 | Allahyar Sayyadmanesh | Cánh phải | 3 | 1 | 3 | 31 | 17 | 54.84% | 1 | 6 | 49 | 7.7 | |
| 22 | Bryan Reynolds | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 42 | 38 | 90.48% | 2 | 1 | 68 | 7.5 | |
| 47 | Adedire Mebude | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 2 | 0 | 40 | 6.9 | |
| 9 | Matija Frigan | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 7 | 7.8 | |
| 2 | Emir Ortakaya | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 23 | 6.4 | |
| 25 | Tuur Rommens | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 31 | 25 | 80.65% | 3 | 1 | 68 | 7.1 | |
| 77 | Josimar Alcocer | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 6.9 | |
| 76 | Lucas Stassin | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 28 | 7.2 | |
| 46 | Arthur Piedfort | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 28 | 6.8 | |
| 44 | Luka Vuskovic | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 37 | 37 | 100% | 0 | 1 | 46 | 7.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ