Kết quả trận Melaka FC vs Kelantan United, 21h00 ngày 15/03

Vòng 21
21:00 ngày 15/03/2026
Melaka FC
Đã kết thúc 2 - 1 (1 - 1)
Kelantan United
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 27°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.975
Xỉu
1.825
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
6.9 15
2-0
7.2 34
2-1
6.8 11.5
3-1
10.5 23
3-2
22 22
4-2
42 200
4-3
145 200
0-0
13.5
1-1
7.1
2-2
15.5
3-3
75
4-4
200
AOS
14.5

VĐQG Malaysia » 22

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Melaka FC vs Kelantan United hôm nay ngày 15/03/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Melaka FC vs Kelantan United tại VĐQG Malaysia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Melaka FC vs Kelantan United hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Melaka FC vs Kelantan United

Melaka FC Melaka FC
Phút
Kelantan United Kelantan United
12'
match goal 0 - 1 Enzo Celestine
Kiến tạo: Azwan Aripin
Ayman Abdalazem 1 - 1
Kiến tạo: Dong-hyeon Do
match goal
44'
45'
match yellow.png Danial Haqim Deraman
46'
match change Syahir Abdul Rashid
Ra sân: Syafiq Ismail
Jasuli Mahalli
Ra sân: Shahrel Fikri Fauzi
match change
46'
55'
match change Albert Kang
Ra sân: Farris Izdiham
Argzim REDZOVIC
Ra sân: Dong-hyeon Do
match change
60'
Che Rashid bin Che Halim
Ra sân: G. Durrkeswaran
match change
60'
Che Rashid bin Che Halim 2 - 1
Kiến tạo: Noel Agbre
match goal
66'
70'
match change Yohanes Kandaimu
Ra sân: Syaahir Nizam
70'
match change Alexandre Yeoule
Ra sân: Mohamad Faris Shah Bin Mohd Rosli
74'
match yellow.png Muhamad Nor Azam Bin Abdul Azih
Jasuli Mahalli match yellow.png
82'
85'
match change Saravanan Tirumurugan
Ra sân: Enzo Celestine
Aiman Danish
Ra sân: Ayman Abdalazem
match change
85'
Che Rashid bin Che Halim match yellow.png
86'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Melaka FC VS Kelantan United

Melaka FC Melaka FC
Kelantan United Kelantan United
12
 
Tổng cú sút
 
9
6
 
Sút trúng cầu môn
 
5
9
 
Phạt góc
 
1
4
 
Việt vị
 
3
2
 
Thẻ vàng
 
2
58%
 
Kiểm soát bóng
 
42%
6
 
Sút ra ngoài
 
4
66
 
Pha tấn công
 
56
41
 
Tấn công nguy hiểm
 
25
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
66%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
34%

Đội hình xuất phát

Substitutes

25
Khairul Anwar
2
Che Rashid bin Che Halim
7
Aiman Danish
37
Dae-Yeob Gu
31
Muhammad Firdaus Irman Mohd Fadhil
18
Ramaloo Aroon Kumar
89
Jasuli Mahalli
6
Faiz Mazlan
24
Argzim REDZOVIC
Melaka FC Melaka FC
Kelantan United Kelantan United
17
Zakaria
91
Pak
68
Vengades...
99
Abdalaze...
88
Do
19
Durrkesw...
1
Somervil...
33
Agbre
3
Lyngbo
10
Fauzi
20
Kalesic
33
Soh
11
Afiq
23
Aripin
14
Azih
29
Izdiham
9
Celestin...
20
Deraman
15
Azizi
17
Ismail
19
Nizam
45
Rosli

Substitutes

25
Syahir Abdul Rashid
13
Damyan Damyanov
10
Habib Haroon
55
Yohanes Kandaimu
8
Albert Kang
50
Rakesh Munusamy
26
Saravanan Tirumurugan
5
Alexandre Yeoule
6
Kosuke Yoshida
Đội hình dự bị
Melaka FC Melaka FC
Khairul Anwar 25
Che Rashid bin Che Halim 2
Aiman Danish 7
Dae-Yeob Gu 37
Muhammad Firdaus Irman Mohd Fadhil 31
Ramaloo Aroon Kumar 18
Jasuli Mahalli 89
Faiz Mazlan 6
Argzim REDZOVIC 24
Melaka FC Kelantan United
25 Syahir Abdul Rashid
13 Damyan Damyanov
10 Habib Haroon
55 Yohanes Kandaimu
8 Albert Kang
50 Rakesh Munusamy
26 Saravanan Tirumurugan
5 Alexandre Yeoule
6 Kosuke Yoshida

Dữ liệu đội bóng:Melaka FC vs Kelantan United

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 0.33
1 Bàn thua 1.67
3.67 Sút trúng cầu môn 2.67
5.33 Phạt góc 3.67
2.33 Thẻ vàng 1.67
46% Kiểm soát bóng 43.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 0.8
1.6 Bàn thua 2
3 Sút trúng cầu môn 4.1
5.4 Phạt góc 4.8
1.7 Thẻ vàng 1.5
46.2% Kiểm soát bóng 40.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Melaka FC (19trận)
Chủ Khách
Kelantan United (24trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
7
2
6
HT-H/FT-T
2
0
0
3
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
0
1
0
0
HT-H/FT-H
1
2
0
1
HT-B/FT-H
1
0
2
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
1
0
HT-B/FT-B
4
0
5
3