Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Melbourne City vs Auckland FC, 15h35 ngày 16/01

Vòng 13
15:35 ngày 16/01/2026
Melbourne City
Đã kết thúc 2 - 1 Xem Live (0 - 1)
Auckland FC
Địa điểm: Melbourne Rectangular Stadium
Thời tiết: Ít mây, 20℃~21℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.25
1.14
+0.25
0.77
O 2.5
0.83
U 2.5
0.83
1
2.30
X
3.35
2
2.80
Hiệp 1
+0
0.82
-0
1.04
O 1
0.98
U 1
0.86

VĐQG Australia » 16

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Melbourne City vs Auckland FC hôm nay ngày 16/01/2026 lúc 15:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Melbourne City vs Auckland FC tại VĐQG Australia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Melbourne City vs Auckland FC hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Melbourne City vs Auckland FC

Melbourne City Melbourne City
Phút
Auckland FC Auckland FC
5'
match yellow.png Luis Felipe Gallegos
Zane Schreiber
Ra sân: Kai Trewin
match change
24'
44'
match change Callan Elliot
Ra sân: Hiroki Sakai
45'
match goal 0 - 1 Lachlan Brook
Kiến tạo: Jesse Randall
Andreas Kuen
Ra sân: Emin Durakovic
match change
57'
Benjamin Mazzeo
Ra sân: Andrew Nabbout
match change
58'
Andreas Kuen Penalty awarded match var
67'
Max Caputo 1 - 1 match pen
70'
71'
match change Jake Brimmer
Ra sân: Luis Felipe Gallegos
71'
match change Luis Guillermo May Bartesaghi
Ra sân: Sam Cosgrove
71'
match change Jake Girdwood Reich
Ra sân: Logan Rogerson
Alessandro Lopane
Ra sân: Ryan Teague
match change
73'
Lawrence Wong
Ra sân: Max Caputo
match change
73'
Aziz Behich match yellow.png
77'
77'
match yellow.png Jake Girdwood Reich
Medin Memeti 2 - 1
Kiến tạo: Aziz Behich
match goal
81'
90'
match change Marlee Francois
Ra sân: Francis De Vries

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Melbourne City VS Auckland FC

Melbourne City Melbourne City
Auckland FC Auckland FC
6
 
Tổng cú sút
 
9
2
 
Sút trúng cầu môn
 
3
7
 
Phạm lỗi
 
12
2
 
Phạt góc
 
5
11
 
Sút Phạt
 
7
0
 
Việt vị
 
3
1
 
Thẻ vàng
 
2
58%
 
Kiểm soát bóng
 
42%
1
 
Đánh đầu
 
0
2
 
Cứu thua
 
1
17
 
Cản phá thành công
 
12
13
 
Thử thách
 
9
21
 
Long pass
 
17
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
1
 
Successful center
 
4
1
 
Sút ra ngoài
 
3
0
 
Dội cột/xà
 
1
3
 
Cản sút
 
3
9
 
Rê bóng thành công
 
11
6
 
Đánh chặn
 
6
33
 
Ném biên
 
23
465
 
Số đường chuyền
 
330
79%
 
Chuyền chính xác
 
72%
103
 
Pha tấn công
 
87
51
 
Tấn công nguy hiểm
 
38
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
55%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
45%
2
 
Cơ hội lớn
 
2
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
4
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
8
2
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
1
46
 
Số pha tranh chấp thành công
 
52
1.85
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.16
1.02
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.67
1.06
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.16
1.65
 
Cú sút trúng đích
 
1.09
12
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
14
16
 
Số quả tạt chính xác
 
11
32
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
33
14
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
19
23
 
Phá bóng
 
42

Đội hình xuất phát

Substitutes

19
Zane Schreiber
30
Andreas Kuen
20
Benjamin Mazzeo
41
Lawrence Wong
21
Alessandro Lopane
40
James Nieuwenhuizen
36
Harrison Shillington
Melbourne City Melbourne City 4-3-3
4-4-2 Auckland FC Auckland FC
1
Beach
16
Behich
4
Bonetig
22
Ferreyra
13
Atkinson
39
Durakovi...
27
Trewin
8
Teague
35
Memeti
17
Caputo
15
Nabbout
1
Woud
2
Sakai
23
Hall
4
Pijnaker
15
Vries
27
Rogerson
6
Verstrae...
8
Gallegos
21
Randall
77
Brook
9
Cosgrove

Substitutes

17
Callan Elliot
22
Jake Brimmer
3
Jake Girdwood Reich
10
Luis Guillermo May Bartesaghi
11
Marlee Francois
20
Oliver Sail
7
Cameron Howieson
Đội hình dự bị
Melbourne City Melbourne City
Zane Schreiber 19
Andreas Kuen 30
Benjamin Mazzeo 20
Lawrence Wong 41
Alessandro Lopane 21
James Nieuwenhuizen 40
Harrison Shillington 36
Melbourne City Auckland FC
17 Callan Elliot
22 Jake Brimmer
3 Jake Girdwood Reich
10 Luis Guillermo May Bartesaghi
11 Marlee Francois
20 Oliver Sail
7 Cameron Howieson

Dữ liệu đội bóng:Melbourne City vs Auckland FC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1.33
3 Bàn thua 2
3.33 Sút trúng cầu môn 5
9.33 Phạm lỗi 10
3.67 Phạt góc 4.67
55% Kiểm soát bóng 54.33%
1.33 Thẻ vàng 1.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.6
1.6 Bàn thua 1.4
3.8 Sút trúng cầu môn 6
12 Phạm lỗi 12
6.1 Phạt góc 5.4
59.3% Kiểm soát bóng 53.9%
1.5 Thẻ vàng 1.6

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Melbourne City (22trận)
Chủ Khách
Auckland FC (15trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
2
2
0
HT-H/FT-T
1
1
1
0
HT-B/FT-T
1
0
0
2
HT-T/FT-H
0
2
0
0
HT-H/FT-H
2
3
2
1
HT-B/FT-H
0
0
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
3
1
0
2
HT-B/FT-B
1
2
2
2

Melbourne City Melbourne City
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
16 Aziz Behich Hậu vệ cánh trái 0 0 0 11 6 54.55% 3 1 25 6.5
15 Andrew Nabbout Cánh phải 0 0 0 8 4 50% 0 1 11 6.8
22 German Ferreyra Trung vệ 0 0 0 36 34 94.44% 0 0 42 6.7
13 Nathaniel Atkinson Hậu vệ cánh phải 0 0 0 12 10 83.33% 0 1 23 6.6
8 Ryan Teague Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 16 14 87.5% 1 1 22 6.7
27 Kai Trewin Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 10 6 60% 0 0 12 6.5
17 Max Caputo Tiền đạo cắm 0 0 0 5 4 80% 0 2 10 6.7
39 Emin Durakovic Tiền vệ trái 0 0 0 6 4 66.67% 0 0 12 6.4
19 Zane Schreiber Tiền vệ trụ 0 0 0 11 11 100% 0 0 15 6.6
1 Patrick Beach Thủ môn 0 0 0 18 15 83.33% 0 0 20 6.8
35 Medin Memeti Tiền đạo cắm 0 0 0 6 3 50% 0 0 9 6.5
4 Liam Bonetig Trung vệ 0 0 0 33 29 87.88% 0 1 38 6.7

Auckland FC Auckland FC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
2 Hiroki Sakai Hậu vệ cánh phải 0 0 0 12 9 75% 0 1 22 6.5
8 Luis Felipe Gallegos Tiền vệ trụ 0 0 0 7 7 100% 2 0 14 6.3
9 Sam Cosgrove Tiền đạo cắm 0 0 0 8 5 62.5% 0 1 9 6.5
27 Logan Rogerson Cánh phải 0 0 0 8 3 37.5% 0 0 11 6.3
6 Louis Verstraete Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 11 6 54.55% 0 0 21 6.5
15 Francis De Vries Hậu vệ cánh trái 1 0 1 19 14 73.68% 0 0 34 6.4
77 Lachlan Brook Cánh phải 0 0 0 11 7 63.64% 0 0 15 6.2
1 Michael Woud Thủ môn 0 0 0 6 4 66.67% 0 0 9 6.7
21 Jesse Randall Tiền đạo cắm 1 1 0 6 6 100% 3 0 18 6.4
4 Nando Zen Pijnaker Trung vệ 0 0 0 21 15 71.43% 0 1 21 6.4
23 Daniel Hall Trung vệ 0 0 0 18 18 100% 0 0 18 6.6

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ