Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Melbourne City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Melbourne City vs Auckland FC hôm nay ngày 16/01/2026 lúc 15:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Melbourne City vs Auckland FC tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Melbourne City vs Auckland FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Luis Felipe Gallegos
Callan Elliot
0 - 1 Lachlan Brook
Jake Brimmer
Luis Guillermo May Bartesaghi
Jake Girdwood Reich
Jake Girdwood Reich
Marlee Francois
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Aziz Behich | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 3 | 1 | 25 | 6.5 | |
| 15 | Andrew Nabbout | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 11 | 6.8 | |
| 22 | German Ferreyra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 0 | 42 | 6.7 | |
| 13 | Nathaniel Atkinson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 23 | 6.6 | |
| 8 | Ryan Teague | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 1 | 22 | 6.7 | |
| 27 | Kai Trewin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 17 | Max Caputo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 2 | 10 | 6.7 | |
| 39 | Emin Durakovic | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 19 | Zane Schreiber | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 1 | Patrick Beach | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 35 | Medin Memeti | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 4 | Liam Bonetig | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 1 | 38 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Hiroki Sakai | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 22 | 6.5 | |
| 8 | Luis Felipe Gallegos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 2 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 9 | Sam Cosgrove | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 9 | 6.5 | |
| 27 | Logan Rogerson | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 6 | Louis Verstraete | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 15 | Francis De Vries | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 77 | Lachlan Brook | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 15 | 6.2 | |
| 1 | Michael Woud | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 21 | Jesse Randall | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 3 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 4 | Nando Zen Pijnaker | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 21 | 6.4 | |
| 23 | Daniel Hall | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ