Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Melbourne City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Melbourne City vs Brisbane Roar hôm nay ngày 11/04/2025 lúc 16:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Melbourne City vs Brisbane Roar tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Melbourne City vs Brisbane Roar hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Asumah Abubakar
Asumah Abubakar Goal awarded
Austin Ludwik
Jacob Brazete
Lucas Herrington
Nathan Amanatidis
2 - 2 Keegan Jelacic
Louis Zabala
Adam Zimarino
Bility Hosine
Samuel Klein
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Mathew Leckie | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 19 | 7 | |
| 16 | Aziz Behich | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 79 | 78 | 98.73% | 2 | 2 | 99 | 7.9 | |
| 30 | Andreas Kuen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 30 | 26 | 86.67% | 3 | 0 | 45 | 6.6 | |
| 22 | German Ferreyra | Trung vệ | 2 | 1 | 2 | 99 | 95 | 95.96% | 0 | 2 | 109 | 8.5 | |
| 6 | Steven Peter Ugarkovic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 33 | 32 | 96.97% | 1 | 0 | 37 | 6.9 | |
| 10 | Yonatan Cohen | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 19 | 13 | 68.42% | 3 | 0 | 26 | 7.4 | |
| 13 | Nathaniel Atkinson | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 61 | 55 | 90.16% | 5 | 0 | 92 | 7.2 | |
| 23 | Marco Tilio | Cánh phải | 6 | 1 | 4 | 48 | 42 | 87.5% | 6 | 0 | 79 | 8.4 | |
| 27 | Kai Trewin | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 84 | 76 | 90.48% | 0 | 1 | 91 | 7.2 | |
| 2 | Callum Talbot | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 1 | 40 | 6.6 | |
| 21 | Alessandro Lopane | Tiền vệ công | 3 | 2 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 1 | 69 | 7.5 | |
| 17 | Max Caputo | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 3 | 20 | 6.4 | |
| 33 | Patrick Beach | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 0 | 43 | 6.1 | |
| 35 | Medin Memeti | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 1 | 2 | 52 | 7 | |
| 41 | Lawrence Wong | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 12 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Jack Hingert | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 39 | 6 | |
| 10 | Florin Berenguer | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 27 | Ben Halloran | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 2 | 20 | 6.7 | |
| 26 | James O Shea | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 59 | 42 | 71.19% | 1 | 0 | 77 | 6.3 | |
| 29 | Matt Acton | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 17 | 58.62% | 0 | 0 | 42 | 6.7 | |
| 11 | Asumah Abubakar | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 23 | 6.9 | |
| 15 | Bility Hosine | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 1 | 2 | 57 | 6.9 | |
| 23 | Keegan Jelacic | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 0 | 51 | 7.8 | |
| 8 | Walid Shour | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 1 | 46 | 6.7 | |
| 35 | Louis Zabala | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 24 | Samuel Klein | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 3 | 44 | 6.7 | |
| 43 | Adam Zimarino | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 17 | Nathan Amanatidis | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 10 | 6.1 | |
| 6 | Austin Ludwik | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 38 | 6.8 | |
| 18 | Jacob Brazete | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 23 | 6.9 | |
| 12 | Lucas Herrington | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 21 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ