Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Melbourne City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Melbourne City vs Brisbane Roar hôm nay ngày 12/03/2023 lúc 11:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Melbourne City vs Brisbane Roar tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Melbourne City vs Brisbane Roar hôm nay chính xác nhất tại đây.
Scott Neville
Nikola Mileusnic
1 - 1 James O Shea
Carlo Armiento
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Scott Jamieson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 1 | 49 | 6.9 | |
| 14 | Valon Berisha | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 2 | 41 | 7.1 | |
| 22 | Curtis Good | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 1 | 52 | 6.8 | |
| 9 | Jamie MacLaren | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 2 | 15 | 6.6 | |
| 6 | Thomas Lam | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 2 | 49 | 6.8 | |
| 15 | Andrew Nabbout | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 0 | 46 | 6.7 | |
| 1 | Tom Glover | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 13 | Aiden ONeill | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 1 | 53 | 7.5 | |
| 23 | Marco Tilio | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 25 | Callum Talbot | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 0 | 49 | 7 | |
| 38 | Jordan Bos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 51 | 49 | 96.08% | 0 | 1 | 67 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Scott Neville | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 18 | 6.2 | |
| 22 | Stefan Scepovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 26 | James O Shea | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 5 | Tom Aldred | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 23 | Jordan Holmes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 2 | 22.22% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 7 | Rahmat Akbari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 16 | 6.6 | |
| 13 | Henry Hore | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 27 | 6.6 | |
| 27 | Kai Trewin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 24 | 5.9 | |
| 15 | Noah Smith | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 2 | 30 | 6.4 | |
| 12 | Taras Gomulka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 24 | 6.5 | |
| 11 | Jez Lofthouse | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 21 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ