Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Melbourne City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Melbourne City vs Brisbane Roar hôm nay ngày 11/01/2025 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Melbourne City vs Brisbane Roar tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Melbourne City vs Brisbane Roar hôm nay chính xác nhất tại đây.
Adam Zimarino
Louis Zabala
Scott Neville
Pearson Kasawaya
Quinn Macnicol
James O Shea
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Samuel Souprayen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 2 | 7 | 6.7 | |
| 16 | Aziz Behich | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 48 | 42 | 87.5% | 3 | 1 | 76 | 7.3 | |
| 22 | German Ferreyra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 61 | 92.42% | 0 | 0 | 71 | 6.7 | |
| 6 | Steven Peter Ugarkovic | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 2 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 2 | 57 | 7.4 | |
| 13 | Nathaniel Atkinson | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 4 | 37 | 26 | 70.27% | 5 | 0 | 58 | 7.9 | |
| 27 | Kai Trewin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 76 | 70 | 92.11% | 0 | 5 | 85 | 7.6 | |
| 2 | Callum Talbot | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 1 | 2 | 57 | 6.9 | |
| 38 | Harry Politidis | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 2 | 1 | 33 | 6.7 | |
| 39 | Emin Durakovic | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 2 | 7 | 6.9 | |
| 19 | Zane Schreiber | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 17 | 12 | 70.59% | 3 | 2 | 27 | 7.2 | |
| 33 | Patrick Beach | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 56 | 49 | 87.5% | 0 | 0 | 62 | 7.3 | |
| 35 | Medin Memeti | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 46 | Benjamin Mazzeo | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 1 | 34 | 7.8 | |
| 42 | Benjamin Dunbar | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 47 | Kavian Rahmani | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 50 | Michael Ghossaini | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 10 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Scott Neville | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 3 | 30 | 6.7 | |
| 19 | Jack Hingert | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 2 | 0 | 39 | 6.4 | |
| 10 | Florin Berenguer | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 30 | 6.8 | |
| 27 | Ben Halloran | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 26 | James O Shea | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 78 | 67 | 85.9% | 0 | 3 | 103 | 7.1 | |
| 1 | Macklin Freke | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 69 | 54 | 78.26% | 0 | 0 | 87 | 8.2 | |
| 15 | Bility Hosine | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 48 | 90.57% | 0 | 1 | 68 | 7 | |
| 23 | Keegan Jelacic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 41 | 34 | 82.93% | 2 | 0 | 60 | 6.8 | |
| 21 | Antonee Burke-Gilroy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 53 | 44 | 83.02% | 1 | 1 | 75 | 6.5 | |
| 35 | Louis Zabala | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 24 | Samuel Klein | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 2 | 37 | 6.3 | |
| 43 | Adam Zimarino | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 15 | 6.5 | |
| 30 | Quinn Macnicol | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 18 | Jacob Brazete | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 31 | 7 | |
| 12 | Lucas Herrington | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 53 | 86.89% | 0 | 1 | 67 | 6.7 | |
| 14 | Pearson Kasawaya | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 14 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ