Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Melbourne City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Melbourne City vs Brisbane Roar hôm nay ngày 28/12/2023 lúc 15:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Melbourne City vs Brisbane Roar tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Melbourne City vs Brisbane Roar hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jonas Markovski
Rylan Brownlie
5 - 1 Rylan Brownlie
Florin Berenguer
Carlo Armiento
James Nikolovski
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Samuel Souprayen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 2 | 37 | 6.8 | |
| 1 | Jamie Young | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 10 | Tolgay Arslan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 16 | 7 | |
| 16 | Aziz Behich | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 20 | 7 | |
| 22 | Curtis Good | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 2 | 38 | 7.6 | |
| 9 | Jamie MacLaren | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 7.3 | |
| 2 | Scott Galloway | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 27 | 6.3 | |
| 44 | Marin Jakolis | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 16 | 7 | |
| 8 | Hamza Sakhi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 19 | 7.5 | |
| 11 | Leonardo Natel Vieira | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 15 | 6.7 | |
| 21 | Alessandro Lopane | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 14 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Jack Hingert | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 15 | 6.1 | |
| 26 | James O Shea | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 20 | 5.9 | |
| 29 | Matt Acton | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 22 | Alex Parsons | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 2 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 5 | Tom Aldred | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 14 | 6.1 | |
| 10 | Nikola Mileusnic | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 0 | 13 | 6.1 | |
| 6 | Joe Caletti | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 27 | 6.6 | ||
| 27 | Kai Trewin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 24 | 100% | 0 | 0 | 30 | 6.3 | |
| 12 | Taras Gomulka | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 11 | Jez Lofthouse | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 35 | Louis Zabala | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 27 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ