Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Melbourne City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Melbourne City vs Central Coast Mariners hôm nay ngày 17/12/2023 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Melbourne City vs Central Coast Mariners tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Melbourne City vs Central Coast Mariners hôm nay chính xác nhất tại đây.
Marco Tulio Oliveira Lemos
Harrison Steele
1 - 1 Angel Yesid Torres Quinones
1 - 2 Angel Yesid Torres Quinones
Storm Roux
Alou Kuol
Mikael Doka
2 - 3 Angel Yesid Torres Quinones
Alou Kuol
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Samuel Souprayen | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 62 | 58 | 93.55% | 0 | 0 | 75 | 6.7 | |
| 1 | Jamie Young | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 42 | 7 | |
| 10 | Tolgay Arslan | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 4 | 37 | 31 | 83.78% | 2 | 0 | 58 | 8.1 | |
| 16 | Aziz Behich | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 70 | 64 | 91.43% | 5 | 0 | 96 | 6.8 | |
| 22 | Curtis Good | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 90 | 72 | 80% | 0 | 5 | 100 | 7.1 | |
| 9 | Jamie MacLaren | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 1 | 16 | 6.3 | |
| 44 | Marin Jakolis | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 3 | 1 | 42 | 7.8 | |
| 6 | Steven Peter Ugarkovic | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 1 | 2 | 49 | 7 | |
| 8 | Hamza Sakhi | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 53 | 44 | 83.02% | 3 | 3 | 76 | 7.2 | |
| 11 | Leonardo Natel Vieira | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 33 | 26 | 78.79% | 3 | 1 | 45 | 7 | |
| 25 | Callum Talbot | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 2 | 0 | 54 | 6 | |
| 21 | Alessandro Lopane | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 7.6 | |
| 37 | Max Caputo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 46 | Benjamin Mazzeo | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 12 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Danny Vukovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 36 | 6.5 | |
| 15 | Storm Roux | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 17 | 65.38% | 1 | 1 | 41 | 6.7 | |
| 10 | Marco Tulio Oliveira Lemos | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 3 | 1 | 45 | 7.6 | |
| 4 | Joshua Nisbet | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 4 | 34 | 29 | 85.29% | 2 | 0 | 52 | 8 | |
| 3 | Brian Kaltak | Defender | 0 | 0 | 0 | 66 | 55 | 83.33% | 0 | 2 | 78 | 6.7 | |
| 9 | Alou Kuol | Midfielder | 3 | 2 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 2 | 15 | 6.2 | |
| 11 | Angel Yesid Torres Quinones | 4 | 4 | 2 | 26 | 19 | 73.08% | 3 | 1 | 55 | 9.8 | ||
| 2 | Mikael Doka | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 4 | 0 | 21 | 6.9 | |
| 23 | Daniel Hall | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 45 | 35 | 77.78% | 0 | 1 | 54 | 6.3 | |
| 6 | Maximilien Balard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 1 | 53 | 6.6 | |
| 18 | Jacob Farrell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 44 | 35 | 79.55% | 1 | 1 | 71 | 6.9 | |
| 16 | Harrison Steele | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 17 | Jing Reec | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 1 | 13 | 6.2 | |
| 39 | Miguel Di Pizio | Forward | 2 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 14 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ