Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Melbourne City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Melbourne City vs FC Macarthur hôm nay ngày 23/12/2025 lúc 15:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Melbourne City vs FC Macarthur tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Melbourne City vs FC Macarthur hôm nay chính xác nhất tại đây.
Frans Deli
Harrison Sawyer
Luke Brattan
1 - 1 Rafael Duran
Liam Rosenior
Zane Helweh
Bernardo
Matthew Jurman
Bernardo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Aziz Behich | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 40 | 32 | 80% | 2 | 0 | 66 | 7.9 | |
| 11 | Elbasan Rashani | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 10 | Takeshi Kanamori | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 12 | 12 | 100% | 2 | 1 | 17 | 7 | |
| 30 | Andreas Kuen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 22 | German Ferreyra | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 57 | 54 | 94.74% | 0 | 2 | 60 | 6.7 | |
| 13 | Nathaniel Atkinson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 3 | 0 | 38 | 6.5 | |
| 27 | Kai Trewin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 2 | 35 | 6.4 | |
| 17 | Max Caputo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.2 | |
| 39 | Emin Durakovic | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 1 | 24 | 6.4 | |
| 1 | Patrick Beach | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 4 | Liam Bonetig | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 0 | 47 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Damien Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 26 | Luke Brattan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 3 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 33 | Ji Dong Won | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 2 | 10 | 6.5 | |
| 12 | Filip Kurto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 10 | 6 | |
| 28 | Harrison Sawyer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 4 | 11 | 6.9 | |
| 13 | Rafael Duran | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 14 | Kristian Popovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 26 | 6.8 | |
| 25 | Callum Talbot | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 19 | Harry Politidis | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 8 | Luke Vickery | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 2 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 24 | Dean Bosnjak | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 2 | 1 | 17 | 6.6 | |
| 23 | Frans Deli | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ