Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Melbourne City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Melbourne City vs FC Macarthur hôm nay ngày 07/03/2025 lúc 15:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Melbourne City vs FC Macarthur tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Melbourne City vs FC Macarthur hôm nay chính xác nhất tại đây.
Liam Rosenior
Jake Hollman
Harrison Sawyer
Dean Bosnjak
Peter Makrillos
Yianni Nicolaou
Peter Makrillos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Samuel Souprayen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 0 | 42 | 6.6 | |
| 7 | Mathew Leckie | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 16 | Aziz Behich | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 30 | Andreas Kuen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 18 | 6.9 | |
| 22 | German Ferreyra | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 2 | 33 | 6.8 | |
| 13 | Nathaniel Atkinson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 23 | 100% | 1 | 0 | 30 | 6.9 | |
| 23 | Marco Tilio | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 0 | 23 | 7 | |
| 27 | Kai Trewin | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 1 | 31 | 6.7 | |
| 17 | Max Caputo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 9 | 7.2 | |
| 33 | Patrick Beach | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 47 | Kavian Rahmani | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 15 | 7.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Matthew Jurman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 16 | 6.5 | |
| 26 | Luke Brattan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 12 | Filip Kurto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 39 | Kevin Boli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 44 | Marin Jakolis | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 95 | Saif-Eddine Khaoui | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 9 | Christopher Oikonomidis | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 6 | Tomislav Uskok | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 21 | 6.5 | |
| 13 | Ivan Vujica | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 8 | Jake Hollman | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 20 | Kealey Adamson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 26 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ