Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Melbourne City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Melbourne City vs Hiroshima Sanfrecce hôm nay ngày 16/09/2025 lúc 14:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Melbourne City vs Hiroshima Sanfrecce tại Cúp C1 Châu Á 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Melbourne City vs Hiroshima Sanfrecce hôm nay chính xác nhất tại đây.
Shunki Higashi
Mutsuki Kato
Naoto Arai
0 - 1 Marcos Junio Lima dos Santos, Marcos Jun
Kim Joo Sung
Hayato Araki
Tsukasa Shiotani
Naoki Maeda
0 - 2 Yotaro Nakajima
Tolgay Arslan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Samuel Souprayen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 7 | Mathew Leckie | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 20 | 7 | |
| 16 | Aziz Behich | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 0 | 41 | 6.1 | |
| 10 | Takeshi Kanamori | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 30 | Andreas Kuen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 0 | 39 | 6.4 | |
| 22 | German Ferreyra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 3 | 34 | 6.6 | |
| 13 | Nathaniel Atkinson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 20 | 58.82% | 1 | 0 | 62 | 5.9 | |
| 27 | Kai Trewin | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 40 | 26 | 65% | 1 | 4 | 51 | 6.5 | |
| 17 | Max Caputo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 4 | 26 | 6.4 | |
| 39 | Emin Durakovic | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 1 | Patrick Beach | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 0 | 30 | 6 | |
| 47 | Kavian Rahmani | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 17 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Sho Sasaki | Defender | 1 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 3 | 49 | 7.1 | |
| 6 | Hayao Kawabe | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 0 | 44 | 6.9 | |
| 17 | Kosuke Kinoshita | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 18 | 6 | |
| 10 | Marcos Junio Lima dos Santos, Marcos Jun | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 28 | 7.5 | |
| 1 | Keisuke Osako | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 8 | 44.44% | 0 | 1 | 20 | 6.4 | |
| 24 | Shunki Higashi | Forward | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 5 | 1 | 35 | 6.6 | |
| 13 | Naoto Arai | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 4 | Hayato Araki | Defender | 0 | 0 | 0 | 62 | 56 | 90.32% | 0 | 5 | 65 | 7.4 | |
| 14 | Satoshi Tanaka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 2 | 46 | 6.7 | |
| 51 | Mutsuki Kato | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 5 | 6.6 | |
| 37 | Kim Joo Sung | Defender | 0 | 0 | 0 | 60 | 50 | 83.33% | 0 | 5 | 71 | 7.3 | |
| 15 | Shuto Nakano | Defender | 0 | 0 | 1 | 35 | 19 | 54.29% | 2 | 5 | 51 | 6.8 | |
| 35 | Yotaro Nakajima | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 3 | 3 | 30 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ