Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Melbourne City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Melbourne City vs Johor Darul Takzim hôm nay ngày 25/11/2025 lúc 14:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Melbourne City vs Johor Darul Takzim tại Cúp C1 Châu Á 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Melbourne City vs Johor Darul Takzim hôm nay chính xác nhất tại đây.
Oscar Arribas Pasero
Alberto Martin Diaz
Samuel Castillejo
Celso Bermejo
Alberto Martin Diaz
Bergson Gustavo Silveira da Silva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Aziz Behich | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 6 | 0 | 55 | 6.7 | |
| 10 | Takeshi Kanamori | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 3 | 0 | 18 | 7.4 | |
| 30 | Andreas Kuen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 22 | German Ferreyra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 46 | 92% | 0 | 3 | 60 | 6.8 | |
| 27 | Kai Trewin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 33 | 28 | 84.85% | 2 | 0 | 46 | 7.6 | |
| 17 | Max Caputo | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 26 | 7 | |
| 19 | Zane Schreiber | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 1 | 0 | 42 | 6.7 | |
| 1 | Patrick Beach | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 0 | 1 | 49 | 7.8 | |
| 36 | Harrison Shillington | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 0 | 49 | 6.6 | |
| 47 | Kavian Rahmani | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 22 | 6.2 | |
| 4 | Liam Bonetig | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 1 | 38 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Ignacio Insa Bohigues | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 0 | 48 | 7 | |
| 9 | Bergson Gustavo Silveira da Silva | Forward | 6 | 3 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 1 | 28 | 6.7 | |
| 23 | Eddy Silvestre | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 39 | 28 | 71.79% | 1 | 3 | 47 | 7 | |
| 33 | Jonathan Silva | Defender | 3 | 2 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 4 | 2 | 54 | 6.2 | |
| 4 | Afiq Fazail | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 33 | 28 | 84.85% | 1 | 0 | 36 | 6.2 | |
| 11 | Jairo de Macedo da Silva | Forward | 2 | 1 | 2 | 20 | 14 | 70% | 1 | 2 | 30 | 6.2 | |
| 24 | Oscar Arribas Pasero | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 7 | 0 | 46 | 6.7 | |
| 5 | Antonio Cristian Glauder Garcia | Defender | 0 | 0 | 2 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 0 | 45 | 6.9 | |
| 58 | Andoni Zubiaurre | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 1 | 24 | 6.3 | |
| 28 | Ignacio Mendez Navia Fernandez | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 4 | 0 | 46 | 6.7 | |
| 36 | Raul Parra | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 2 | 0 | 48 | 7 | |
| 20 | Alberto Martin Diaz | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ