Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Melbourne City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Melbourne City vs Melbourne Victory hôm nay ngày 17/02/2024 lúc 15:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Melbourne City vs Melbourne Victory tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Melbourne City vs Melbourne Victory hôm nay chính xác nhất tại đây.
Zinedine Machach
Fabian Monge
Ben Folami
Christopher Oikonomidis
Jason Geria
Jake Brimmer
Salim Khelifi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Samuel Souprayen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 1 | 41 | 6.6 | |
| 1 | Jamie Young | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 7 | Mathew Leckie | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 17 | 7 | |
| 22 | Curtis Good | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 37 | 6.6 | |
| 8 | James Jeggo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 9 | Jamie MacLaren | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 15 | Andrew Nabbout | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 6 | 6.5 | |
| 2 | Scott Galloway | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 6 | Steven Peter Ugarkovic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 23 | Marco Tilio | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 25 | Callum Talbot | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 15 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Damien Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 24 | 100% | 0 | 0 | 26 | 6.9 | |
| 21 | Roderick Jefferson Goncalves Miranda | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 20 | Paul Izzo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 14 | Connor Chapman | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 1 | 26 | 6.6 | |
| 2 | Jason Geria | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 2 | 19 | 6.6 | |
| 8 | Zinedine Machach | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 17 | 6.2 | |
| 19 | Daniel Arzani | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 3 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 25 | Ryan Teague | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 1 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 18 | Fabian Monge | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 27 | 6.9 | |
| 17 | Nishan Velupillay | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 24 | Eli Adams | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 8 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ