Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Melbourne City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Melbourne City vs Melbourne Victory hôm nay ngày 26/10/2024 lúc 15:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Melbourne City vs Melbourne Victory tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Melbourne City vs Melbourne Victory hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Nishan Velupillay
0 - 2 Nikolaos Vergos
Zinedine Machach Goal Disallowed
0 - 3 Ryan Teague
Daniel Arzani
Jing Reec
Clarismario Santos Rodrigus
Fabian Monge
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Samuel Souprayen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 2 | 34 | 6.2 | |
| 16 | Aziz Behich | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 15 | Andrew Nabbout | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 2 | 6 | 6.5 | |
| 22 | German Ferreyra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 6 | Steven Peter Ugarkovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 10 | Yonatan Cohen | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 13 | Nathaniel Atkinson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 19 | 6.4 | |
| 23 | Marco Tilio | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 1 | 12 | 6.4 | |
| 27 | Kai Trewin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 2 | Callum Talbot | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 2 | 0 | 16 | 6.1 | |
| 33 | Patrick Beach | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 17 | 5.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Brendan Michael Hamill | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 21 | 6.6 | |
| 25 | Jack Duncan | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 17 | 7 | |
| 2 | Jason Geria | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 14 | 6.5 | |
| 9 | Nikolaos Vergos | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 12 | 8.2 | |
| 8 | Zinedine Machach | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 21 | 6.5 | |
| 6 | Ryan Teague | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 22 | 7.5 | |
| 27 | Reno Piscopo | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 15 | 7.3 | |
| 22 | Joshua Rawlins | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 17 | Nishan Velupillay | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 11 | 7 | |
| 14 | Jordi Valadon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 28 | Kasey Bos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 19 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ